DANH MỤC SÁCH NGHE NHÌN

 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG
THƯ VIỆN
------oOo------
 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
------oOo------
 
Bình Dương, ngày  tháng  năm 2010
 
 
DANH MỤC SÁCH PHÒNG NGHE NHÌN
 
 
Hướng dẫn tìm dữ liệu:
Bước 1: Nhấn "Ctrl + F"
Bước 2: Nhập dữ liệu cần tìm.
 
 
STT ĐKCB BẢN SỐ PL NHAN ĐỀ TÁC GIẢ NHÀ
 XB
NĂM XB
1 013646 B1 420.071 Line lines. Elementary (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2007
2 013647 B2 420.071 Line lines. Elementary (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2007
3 013648 B5 420.071 Line lines. Elementary (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
4 013649 B4 420.071 Line lines. Elementary (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2009
5 013650 B3 420.071 Line lines. Elementary (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2009
6 013641 B5 420.071 Line lines. Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
7 013642 B1 420.071 Line lines. Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
8 013643 B2 420.071 Line lines. Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
9 013644 B3 420.071 Line lines. Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
10 013645 B4 420.071 Line lines. Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
11 013639 B4 420.071 Line lines. Pre - Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
12 013640 B5 420.071 Line lines. Pre - Intermediate (Student's book) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
13 013656 B1 420.071 Line lines. Pre - Intermediate (Student's book) Tom Hutchinson Oxford University 2009
14 013657 B2 420.071 Line lines. Pre - Intermediate (Student's book) Tom Hutchinson Oxford University 2009
15 013658 B3 420.071 Line lines. Pre - Intermediate (Student's book) Tom Hutchinson Oxford University 2009
16 013431 B1 420.071 STREAMLINE ENGLISH. CONNECTIONS. Student's book - Workbook - Speechwork - Tests Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2002
17 013432 B2 420.071 STREAMLINE ENGLISH. CONNECTIONS. Student's book - Workbook - Speechwork - Tests Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2002
18 013433 B3 420.071 STREAMLINE ENGLISH. CONNECTIONS. Student's book - Workbook - Speechwork - Tests Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 1961
19 013434 B4 420.071 STREAMLINE ENGLISH. CONNECTIONS. Student's book - Workbook - Speechwork - Tests Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2006
20 013435 B5 420.071 STREAMLINE ENGLISH. CONNECTIONS. Student's book - Workbook - Speechwork - Tests Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2006
21 013441 B1 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DEPARTURES. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
22 013442 B2 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DEPARTURES. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
23 013443 B3 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DEPARTURES. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
24 013444 B4 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DEPARTURES. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
25 013445 B5 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DEPARTURES. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
26 013436 B1 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DESTINATIONS. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2006
27 013437 B2 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DESTINATIONS. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2006
28 013438 B3 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DESTINATIONS. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2006
29 013439 B4 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DESTINATIONS. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
30 013440 B5 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DESTINATIONS. Student's book - Workbook Bernard Hartley & Peter Viney; Nguyễn Thành Yến. Dịch TP.Hồ Chí Minh 2008
31 013446 B1 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DIRECTIONS. Student's book - Workbook Nguyễn Thành Yến. Dịch và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2008
32 013447 B2 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DIRECTIONS. Student's book - Workbook Nguyễn Thành Yến. Dịch và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2008
33 013448 B3 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DIRECTIONS. Student's book - Workbook Nguyễn Thành Yến. Dịch và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2008
34 013449 B4 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DIRECTIONS. Student's book - Workbook Nguyễn Thành Yến. Dịch và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2005
35 013450 B5 420.071 STREAMLINE ENGLISH. DIRECTIONS. Student's book - Workbook Nguyễn Thành Yến. Dịch và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2005
36 013651 B1 420.076 Line lines. Pre - Intermediate (Workbook) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
37 013652 B2 420.076 Line lines. Pre - Intermediate (Workbook) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
38 013653 B3 420.076 Line lines. Pre - Intermediate (Workbook) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
39 013654 B4 420.076 Line lines. Pre - Intermediate (Workbook) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
40 013655 B5 420.076 Line lines. Pre - Intermediate (Workbook) Hutchinson,Tom  Oxford University 2008
41 013565 B1 421.52 Luyện nghe và phát âm tốt tiếng Anh (Understanding English Pronunciation). Giáo trình luyện tập tổng hợp ngôn ngữ và kỹ năng Susan Boyer; Nguyễn Thành Yến. Giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2008
42 013566 B2 421.52 Luyện nghe và phát âm tốt tiếng Anh (Understanding English Pronunciation). Giáo trình luyện tập tổng hợp ngôn ngữ và kỹ năng Susan Boyer; Nguyễn Thành Yến. Giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2008
43 013664 B2 428 Basic tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
44 013665 B3 428 Basic tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
45 013666 B1 428 Basic tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
46 013667 B4 428 Basic tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
47 013668 B5 428 Basic tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
48 013669 B5 428 Developing tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
49 013670 B4 428 Developing tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
50 013671 B3 428 Developing tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
51 013672 B5 428 Developing tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
52 013673 B1 428 Developing tactics for listening Jack C. Richards; Lê Huy Lâm. Dịch TP.HCM 2007
53 013677 B2 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ nâng cao Trương Khải Dương (Chủ biên), Sơ Hiểu Phỉ (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2007
54 013678 B1 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ nâng cao Trương Khải Dương (Chủ biên), Sơ Hiểu Phỉ (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2007
55 013680 B3 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ nâng cao Trương Khải Dương (Chủ biên), Sơ Hiểu Phỉ (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2007
56 013674 B3 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ sơ cấp Trương Khải Dương (Chủ biên), Trương Bác Nham (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2002
57 013675 B1 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ sơ cấp Trương Khải Dương (Chủ biên), Trương Bác Nham (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2004
58 013676 B2 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ sơ cấp Trương Khải Dương (Chủ biên), Trương Bác Nham (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2002
59 013679 B1 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ trung cấp Trương Khải Dương (Chủ biên), Trương Lợi Quân, Diêm Lợi (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2007
60 013681 B2 428 English conversation (Tiếng Anh đàm thoại). Trình độ trung cấp Trương Khải Dương (Chủ biên), Trương Lợi Quân, Diêm Lợi (Biên soạn) Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2007
61 013460 T1B1 428 INTERRACTIONS 1. Listening/Speaking JUDITH TANKA & PAUL MOST  THE Mc GRAW -  HILL 1992
62 013461 T1B2 428 INTERRACTIONS 1. Listening/Speaking JUDITH TANKA & PAUL MOST  THE Mc GRAW -  HILL 1972
63 013462 T1B3 428 INTERRACTIONS 1. Listening/Speaking JUDITH TANKA & PAUL MOST  THE Mc GRAW -  HILL 1965
64 013463 T1B4 428 INTERRACTIONS 1. Listening/Speaking JUDITH TANKA & PAUL MOST  THE Mc GRAW -  HILL 2007
65 013464 T1B5 428 INTERRACTIONS 1. Listening/Speaking JUDITH TANKA & PAUL MOST  THE Mc GRAW -  HILL 2007
66 013468 T2B5 428 INTERRACTIONS 2 JUDITH TANKA & LIDA R. BAKER  THE Mc GRAW -  HILL 2007
67 013465 T2B1 428 INTERRACTIONS 2. Listening/Speaking JUDITH TANKA & LIDA R. BAKER  THE Mc GRAW -  HILL 2007
68 013466 T2B3 428 INTERRACTIONS 2. Listening/Speaking JUDITH TANKA & LIDA R. BAKER  THE Mc GRAW -  HILL 2007
69 013469 T2B4 428 INTERRACTIONS 2. Listening/Speaking JUDITH TANKA & LIDA R. BAKER  THE Mc GRAW -  HILL 2007
70 013470 T2B2 428 INTERRACTIONS 2. Listening/Speaking JUDITH TANKA & LIDA R. BAKER  THE Mc GRAW -  HILL 2007
71 013615 T1B1 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 1 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2006
72 013612 T2B1 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 2 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2007
73 013613 T2B2 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 2 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2007
74 013614 T2B3 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 2 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2007
75 013616 T1B2 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 2 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2006
76 013609 T3B1 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 3 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2004
77 013610 T3B2 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 3 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2004
78 013611 T3B3 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 3 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2004
79 013617 T1B3 428 Luyện kỹ năng nghe - nói qua các hoạt động giao tiếp. Let's Talk 3 Leo Jones; Lê Huy Lâm. Giới thiệu và chú giải TP.Hồ Chí Minh 2002
80 013467 T1B1 428 MOSAIC 1. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
81 013471 T1B2 428 MOSAIC 1. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
82 013472 T1B3 428 MOSAIC 1. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
83 013473 T1B4 428 MOSAIC 1. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
84 013474 T1B5 428 MOSAIC 1. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
85 013475 T2B1 428 MOSAIC 2. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
86 013476 T2B2 428 MOSAIC 2. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
87 013477 T2B3 428 MOSAIC 2. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
88 013478 T2B4 428 MOSAIC 2. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
89 013479 T2B5 428 MOSAIC 2. Listening/Speaking JAMI HANREDDY & ELIZABETH WHALLEY  THE Mc GRAW -  HILL 2007
90 013495 B1 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
91 013496 B2 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
92 013497 B3 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
93 013498 B4 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
94 013499 B5 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
95 013490 B1 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet Starter JACK C. RICHARDS & ANDY LONDON Oxford University 2006
96 013491 B2 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet Starter JACK C. RICHARDS & ANDY LONDON Oxford University 2006
97 013492 B3 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet Starter JACK C. RICHARDS & ANDY LONDON Oxford University 2006
98 013493 B4 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet Starter JACK C. RICHARDS & ANDY LONDON Oxford University 2006
99 013494 B5 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE  SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet Starter JACK C. RICHARDS & ANDY LONDON Oxford University 2006
100 013480 B1 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2007
101 013481 B2 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2007
102 013482 B3 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2007
103 013483 B4 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2005
104 013484 B5 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2005
105 013500 B1 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2006
106 013501 B2 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2006
107 013502 B4 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2005
108 013503 B3 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2006
109 013504 B5 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Student book 2 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA Oxford University 2005
110 013485 B1 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2005
111 013486 B2 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2005
112 013487 B3 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2005
113 013488 B4 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
114 013489 B5 428 PERSON TO PERSON. COMMUNICATIVE SPEAKING AND LISTENING SKILLS. Test booklet 1 JACK C. RICHARDS, DAVID BYCINA, INGRID WISNIEWSKA, ANDY LONDON Oxford University 2006
115 013636 B1 428 Tiếng Anh qua điện thoại Andrew Thomas; HĐ Group. Dịch và chú giải Hồng Đức 2008
116 013637 B2 428 Tiếng Anh qua điện thoại Andrew Thomas; HĐ Group. Dịch và chú giải Hồng Đức 2008
117 013638 B3 428 Tiếng Anh qua điện thoại Andrew Thomas; HĐ Group. Dịch và chú giải Hồng Đức 2008
118 013567 B1 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. SPEAKING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
119 013568 B2 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. SPEAKING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
120 013569 B3 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. SPEAKING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
121 013570 B1 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. WRITING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
122 013571 B2 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. WRITING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
123 013572 B3 428.071 LINGUAFORUM HOOKED ON TOEFL. WRITING Lê Huy Lâm. Chuyển ngữ phần chú giải Tổng hợp Tp.HCM 2007
124 013606 B1 428.076 Listen carefully. Bài tập luyện nghe tiếng Anh  Jack C. Richards; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến. Giới thiệu và chú giải Trẻ 2007
125 013607 B2 428.076 Listen carefully. Bài tập luyện nghe tiếng Anh  Jack C. Richards; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến. Giới thiệu và chú giải Trẻ 2002
126 013608 B3 428.076 Listen carefully. Bài tập luyện nghe tiếng Anh  Jack C. Richards; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến. Giới thiệu và chú giải Trẻ 2002
127 013726 B1 428.079 Building Skills for the Toefl IBT Beginning Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson Trẻ 2008
128 013582 B2 428.079 Building Skills for the Toefl IBT. Beginning Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson Trẻ 2007
129 013583 B3 428.079 Building Skills for the Toefl IBT. Beginning Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson Trẻ 2007
130 013530 B1 428.079  Developing skill for the TOEFL IBT. Intermediate Paul Edmunds, Nancie Mc Kinnon Trẻ 2007
131 013531 B2 428.079  Developing skill for the TOEFL IBT. Intermediate Paul Edmunds, Nancie Mc Kinnon Trẻ 2007
132 013532 B3 428.079  Developing skill for the TOEFL IBT. Intermediate Paul Edmunds, Nancie Mc Kinnon Trẻ 2007
133 013533 B4 428.079  Developing skill for the TOEFL IBT. Intermediate Paul Edmunds, Nancie Mc Kinnon Trẻ 2008
134 013727 B5 428.079  Developing skills for the TOEFL IBT PAUL EDMUNDS Trẻ 2008
135 013594 B1 428.079 How to master skills TOEFL IBT. Listening basic Monica N. Kushwaha, Jasmine C. Swaney, Christine F. Houck Tổng hợp Tp.HCM 2007
136 013595 B2 428.079 How to master skills TOEFL IBT. Listening basic Monica N. Kushwaha, Jasmine C. Swaney, Christine F. Houck Tổng hợp Tp.HCM 2007
137 013596 B4 428.079 How to master skills TOEFL IBT. Listening basic Monica N. Kushwaha, Jasmine C. Swaney, Christine F. Houck Tổng hợp Tp.HCM 2007
138 013597 B5 428.079 How to master skills TOEFL IBT. Listening basic Monica N. Kushwaha, Jasmine C. Swaney, Christine F. Houck Tổng hợp Tp.HCM 2007
139 013520 B1 428.079  How to prepare for the Toefl IBT. Test of english as a foreign language internet - based test Pamela  J.Sharpe Trẻ 2007
140 013521 B2 428.079  How to prepare for the Toefl IBT. Test of english as a foreign language internet - based test Pamela  J.Sharpe Trẻ 2007
141 013522 B3 428.079  How to prepare for the Toefl IBT. Test of english as a foreign language internet - based test Pamela  J.Sharpe Trẻ 2007
142 013523 B4 428.079  How to prepare for the Toefl IBT. Test of english as a foreign language internet - based test Pamela  J.Sharpe Trẻ 2007
143 013524 B5 428.079  How to prepare for the Toefl IBT. Test of english as a foreign language internet - based test Pamela  J.Sharpe Trẻ 2007
144 013725 B5 428.079 MASTERING SKILLS FOR THE TOEFL IBT MORAIG MACGILLIVRAY Trẻ 2008
145 013578 B1 428.079 MASTERING SKILLS FOR THE TOEFL IBT. Advanced Moraig Macgillivray, Patrick Yancey, Casey Malarcher Trẻ 2008
146 013579 B2 428.079 MASTERING SKILLS FOR THE TOEFL IBT. Advanced Moraig Macgillivray, Patrick Yancey, Casey Malarcher Trẻ 2008
147 013580 B3 428.079 MASTERING SKILLS FOR THE TOEFL IBT. Advanced Moraig Macgillivray, Patrick Yancey, Casey Malarcher Trẻ 2008
148 013581 B4 428.079 MASTERING SKILLS FOR THE TOEFL IBT. Advanced Moraig Macgillivray, Patrick Yancey, Casey Malarcher Trẻ 2008
149 013573 B1 428.079 STARTER TOEIC (Building Toeic Test - taking skills) Anne Taylor, Casey Malarcher Trẻ 2008
150 013574 B2 428.079 STARTER TOEIC (Building Toeic Test - taking skills) Anne Taylor, Casey Malarcher Trẻ 2008
151 013575 B3 428.079 STARTER TOEIC (Building Toeic Test - taking skills) Anne Taylor, Casey Malarcher Trẻ 2008
152 013576 B4 428.079 STARTER TOEIC (Building Toeic Test - taking skills) Anne Taylor, Casey Malarcher Trẻ 2007
153 013577 B5 428.079 STARTER TOEIC (Building Toeic Test - taking skills) Anne Taylor, Casey Malarcher Trẻ 2007
154 013525 B1 428.079  TARGET TOEIC Anne Taylor Trẻ 2007
155 013526 B2 428.079  TARGET TOEIC Anne Taylor Trẻ 2007
156 013527 B3 428.079  TARGET TOEIC Anne Taylor Trẻ 2007
157 013528 B4 428.079  TARGET TOEIC Anne Taylor Trẻ 2007
158 013529 B5 428.079  TARGET TOEIC Anne Taylor Trẻ 2007
159 013584 B1 428.079 TOEFL IBT INSIDER LISTENING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
160 013585 B2 428.079 TOEFL IBT INSIDER LISTENING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
161 013586 B3 428.079 TOEFL IBT INSIDER LISTENING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
162 013587 B4 428.079 TOEFL IBT INSIDER LISTENING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
163 013588 B5 428.079 TOEFL IBT INSIDER LISTENING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
164 013589 B1 428.079 TOEFL IBT INSIDER SPEAKING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
165 013590 B2 428.079 TOEFL IBT INSIDER SPEAKING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
166 013591 B3 428.079 TOEFL IBT INSIDER SPEAKING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
167 013592 B4 428.079 TOEFL IBT INSIDER SPEAKING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2008
168 013593 B5 428.079 TOEFL IBT INSIDER SPEAKING Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2007
169 013455 B1 428.382 Tiếng Anh thương mại quốc tế (English for global business) Lê Minh Cẩn.Biên soạn và giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2005
170 013456 B2 428.382 Tiếng Anh thương mại quốc tế (English for global business) Lê Minh Cẩn.Biên soạn và giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2005
171 013457 B3 428.382 Tiếng Anh thương mại quốc tế (English for global business) Lê Minh Cẩn.Biên soạn và giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2005
172 013458 B4 428.382 Tiếng Anh thương mại quốc tế (English for global business) Lê Minh Cẩn.Biên soạn và giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2007
173 013459 B5 428.382 Tiếng Anh thương mại quốc tế (English for global business) Lê Minh Cẩn.Biên soạn và giới thiệu Tổng hợp Tp.HCM 2007
174 013603 B1 495.1 301 Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 1 Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.Biên dịch Khoa học xã hội 2008
175 013605 B3 495.1 301 Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 1 Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.Biên dịch Khoa học xã hội 2008
176 013600 B1 495.1 301 Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 2 Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.Biên dịch Đại học quốc gia TP.HCM 2006
177 013601 B2 495.1 301 Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 2 Trương Văn Giới, Lê Khắc Triều biên dịch Đại học quốc gia TP.HCM 2006
178 013602 B3 495.1 301 Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 2 Trương Văn Giới, Lê Khắc Triều biên dịch TP.HCM 2006
179 013604 B2 495.1 301Câu đàm thoại tiếng Hoa. Tập 1 Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.Biên dịch Khoa học xã hội 2008
180 013598 B1 495.1 Sổ tay giao tiếp tiếng Hoa cấp tốc (Xùn sù hàn yu jìao jì shou cè) Nguyễn Kim Dân và nhóm NNT. Biên soạn Văn hóa Sài Gòn 2002
181 013599 B2 495.1 Sổ tay giao tiếp tiếng Hoa cấp tốc (Xùn sù hàn yu jìao jì shou cè) Nguyễn Kim Dân và nhóm NNT. Biên soạn Văn hóa Sài Gòn 2002
182 014706 B3 495.18 Luyện nói Hoa - Anh - Việt Lý Thục Quyên, Chủ biên; Chu Trọng Thu. Dịch Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2008
183 014707 B1 495.18 Tiếng Trung Quốc trong trường hợp khẩn cấp (Kèm 1 CD MP3) Lý Thục Quyên, Chủ biên; Chu Trọng Thu. Dịch Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2008
184 014708 B2 495.18 Tiếng Trung Quốc trong trường hợp khẩn cấp (Kèm 1 CD MP3) Lý Thục Quyên, Chủ biên; Chu Trọng Thu. Dịch Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh 2008
185 013618 B1 495.6 2000 câu giao tiếp Nhật - Việt Nguyễn Thị Liên. Biên soạn Trẻ 2008
186 013619 B2 495.6 2000 câu giao tiếp Nhật - Việt Nguyễn Thị Liên. Biên soạn Trẻ 2008
187 013620 B3 495.6 2000 câu giao tiếp Nhật - Việt Nguyễn Thị Liên. Biên soạn Trẻ 2008
188 013627 B1 495.6 400 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
189 013628 B2 495.6 400 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
190 013629 B3 495.6 400 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
191 013621 B1 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2005
192 013622 B2 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2005
193 013623 B3 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2005
194 013624 B4 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
195 013625 B5 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
196 013626 B6 495.6 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản Toshihiro Ito Hồng Đức 2008
197 014760 T1B3 495.65 Tuyển tập những câu hỏi luyện thi năng lực Nhật Ngữ. Tập 1. Trình độ cao cấp Trần Việt Thanh Trẻ 2009
198 014761 B1 495.68 Tiếng Nhật dành cho người kinh doanh (Kèm 1CD) Trần Việt Thanh Trẻ 2009
199 014762 B2 495.68 Tiếng Nhật dành cho người kinh doanh (Kèm 1CD) Trần Việt Thanh Trẻ 2009
200 013564 T5B1 782.42 Tuyển tập bài hát tiếng Hoa. Tập 5 (nhạc phim được yêu thích) Kxđ Tổng hợp Tp.HCM 2008
201 013630 B1 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas; HĐ Group. Biên dịch Hồng Đức 2008
202 013631 B2 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas Hồng Đức 2008
203 013632 B3 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas Hồng Đức 2008
204 013633 B4 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas Hồng Đức 2008
205 013634 B5 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas Hồng Đức 2008
206 013635 B6 428 (074) Giao tiếp tiếng Anh cho triển lãm & hội nghị (English for exhibitions & conventions) Andrew Thomas Hồng Đức 2008
207 013451 B1 428.007 6 PREPARATION SERIES FOR THE NEW TOEIC TEST. More practice tests LIN LOUGHEED PEARSON 2006
208 013452 B2 428.007 6 PREPARATION SERIES FOR THE NEW TOEIC TEST. More practice tests LIN LOUGHEED PEARSON 2006
209 013453 B3 428.007 6 PREPARATION SERIES FOR THE NEW TOEIC TEST. More practice tests LIN LOUGHEED PEARSON 2006
210 013454 B4 428.007 6 PREPARATION SERIES FOR THE NEW TOEIC TEST. More practice tests LIN LOUGHEED PEARSON 2007
211 013554 B1 428.380 1 MARKET LEADER. ADVANCED BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
212 013555 B2 428.380 1 MARKET LEADER. ADVANCED BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
213 013556 B3 428.380 1 MARKET LEADER. ADVANCED BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
214 013557 B4 428.380 1 MARKET LEADER. ADVANCED BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
215 013558 B5 428.380 1 MARKET LEADER. ADVANCED BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
216 013659 B2 428.380 1 Market leader. Avanced business english. Course book Iwonna Dubicka & Mardaret O'Keeffe Pearson 2005
217 013660 B1 428.380 1 Market leader. Avanced business english. Course book Iwonna Dubicka & Mardaret O'Keeffe Pearson 2005
218 013661 B3 428.380 1 Market leader. Avanced business english. Course book Iwonna Dubicka & Mardaret O'Keeffe Pearson 2005
219 013662 B4 428.380 1 Market leader. Avanced business english. Course book Iwonna Dubicka & Mardaret O'Keeffe Pearson 2007
220 013663 B5 428.380 1 Market leader. Avanced business english. Course book Iwonna Dubicka & Mardaret O'Keeffe Pearson 2007
221 013549 B1 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2006
222 013550 B2 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2006
223 013551 B3 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2006
224 013552 B4 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
225 013553 B5 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
226 013505 B1 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
227 013506 B2 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
228 013507 B3 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
229 013508 B4 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
230 013509 B5 428.380 1 MARKET LEADER. ELEMENTARY BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
231 013539 B1 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
232 013540 B2 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
233 013541 B3 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
234 013542 B4 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2005
235 013543 B5 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2005
236 013510 B1 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
237 013511 B2 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
238 013512 B3 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
239 013513 B4 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
240 013514 B5 428.380 1 MARKET LEADER. INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
241 013515 B1 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
242 013516 B2 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
243 013517 B3 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
244 013518 B4 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
245 013519 B5 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
246 013534 B1 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
247 013535 B2 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
248 013536 B3 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
249 013537 B4 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
250 013538 B5 428.380 1 MARKET LEADER. PRE - INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2007
251 013559 B1 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book David Cotton, David Falvey, Simon Kent PEARSON 2007
252 013560 B2 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
253 013561 B3 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2007
254 013562 B4 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2006
255 013563 B5 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Course book DAVID COTTON, DAVID FALVEY, SIMON KENT PEARSON 2006
256 013544 B1 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
257 013545 B2 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
258 013546 B3 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2005
259 013547 B4 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
260 013548 B5 428.380 1 MARKET LEADER. UPPER INTERMEDIATE BUSINESS ENGLISH. Practice file JOHN ROGERS PEARSON 2006
Comments