DANH MỤC SÁCH

STT NHAN ĐỀ ĐKCB BẢN TÁC GIẢ
1 Giáo Trình Môi Trường & Bảo Vệ Môi Trường 003733 B2 Nguyễn Khắc Cường
2 Giáo Trình Môi Trường & Bảo Vệ Môi Trường 003734 B4 Nguyễn Khắc Cường
3 Giáo Trình Môi Trường & Bảo Vệ Môi Trường 003735 B5 Nguyễn Khắc Cường
4 Giáo Trình Môi Trường & Bảo Vệ Môi Trường 003736 B1 Nguyễn Khắc Cường
5 Bài tập hóa học đại cương 006781 B1 Nguyễn Thị Kim Phượng, Nguyễn Nam Phong (Dịch)
6 Bài tập hóa học đại cương 006782 B2 Nguyễn Thị Kim Phượng, Nguyễn Nam Phong (Dịch)
7 Bài tập hóa học đại cương 006783 B3 Nguyễn Thị Kim Phượng, Nguyễn Nam Phong (Dịch)
8 Bài tập hóa học đại cương 006784 B4 Nguyễn Thị Kim Phượng, Nguyễn Nam Phong (Dịch)
9 Bài tập hóa học đại cương 006785 B5 Nguyễn Thị Kim Phượng, Nguyễn Nam Phong (Dịch)
10 Thực hành hóa học đại cương 006786 B1 Nguyễn Đức Chung
11 Thực hành hóa học đại cương 006787 B2 Nguyễn Đức Chung
12 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học 006795 B1 Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm, Đặng Đức Tạo
13 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học 006796 B2 Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm, Đặng Đức Tạo
14 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học 006797 B3 Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm, Đặng Đức Tạo
15 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học 006798 B4 Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm, Đặng Đức Tạo
16 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học 006799 B5 Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thiêm, Đặng Đức Tạo
17 Câu hỏi và bài tập phân tích 1 006801 B1 Nguyễn Thị Xuân Mai, Nguyễn Ánh Mai
18 Các phương pháp phân tích hóa học nước biển 006802 B1 Đoàn Văn Bộ 
19 Hóa học phân tích (Dùng cho sinh viên khoa môi trường) 006803 B1 Lê Đức
20 Hóa học vô cơ, tập 1: Lý thuyết đại cương về hóa học 006804 B1 Hoàng Nhâm
21 Hóa học vô cơ, tập 1: Lý thuyết đại cương về hóa học 006805 B2 Hoàng Nhâm
22 Hóa học vô cơ, tập 1: Lý thuyết đại cương về hóa học 006806 B3 Hoàng Nhâm
23 Hóa học vô cơ, tập 1: Lý thuyết đại cương về hóa học 006807 B4 Hoàng Nhâm
24 Hóa học vô cơ, tập 2: Các nguyên tố hóa học điển hình 006808 B1 Hoàng Nhâm
25 Hóa học vô cơ, tập 2: Các nguyên tố hóa học điển hình 006809 B2 Hoàng Nhâm
26 Hóa học vô cơ, tập 2: Các nguyên tố hóa học điển hình 006810 B3 Hoàng Nhâm
27 Hóa học vô cơ, tập 2: Các nguyên tố hóa học điển hình 006811 B4 Hoàng Nhâm
28 Hóa học vô cơ, tập 3: Các nguyên tố chuyển tiếp 006812 B1 Hoàng nhâm
29 Hóa học vô cơ, tập 3: Các nguyên tố chuyển tiếp 006813 B2 Hoàng nhâm
30 Hóa học vô cơ, tập 3: Các nguyên tố chuyển tiếp 006814 B3 Hoàng nhâm
31 Hóa học vô cơ, tập 3: Các nguyên tố chuyển tiếp 006815 B4 Hoàng nhâm
32 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 1: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006816 B1 Trần Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu
33 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 1: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006817 B2 Trần Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu
34 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 1: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006818 B3 Trần Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu
35 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 3: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006819 B1 Nguyễn Văn Tòng, Đặng Văn Liếu
36 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 3: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006820 B2 Nguyễn Văn Tòng, Đặng Văn Liếu
37 Cơ sở hóa học hữu cơ, tập 3: Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm 006821 B3 Nguyễn Văn Tòng, Đặng Văn Liếu
38 Hóa học hữu cơ, Tập 4 006822 B1 Hoàng Trọng Yêm, Dương Văn Tuệ
39 Hóa học hữu cơ, Tập 4 006823 B2 Hoàng Trọng Yêm, Dương Văn Tuệ
40 Hóa học hữu cơ, Tập 4 006824 B3 Hoàng Trọng Yêm, Dương Văn Tuệ
41 Hóa học hữu cơ, Tập 4 006825 B4 Hoàng Trọng Yêm, Dương Văn Tuệ
42 An toàn sinh học 006846 B1 Nguyễn Văn Mùi
43 An toàn sinh học 006847 B2 Nguyễn Văn Mùi
44 An toàn sinh học 006848 B3 Nguyễn Văn Mùi
45 Hỏi đáp tri thức bách khoa về đời sống 006851 B1 Trí Dũng
46 Hỏi đáp tri thức bách khoa về đời sống 006852 B2 Trí Dũng
47 Hỏi đáp tri thức bách khoa về đời sống 006853 B3 Trí Dũng
48 Hỏi đáp tri thức bách khoa về đời sống 006854 B4 Trí Dũng
49 Sinh học đại cương sự đa dạng sinh học và sự phát triển ở thực vật 006855 B1 Nguyễn Thanh Tùng
50 Sinh học đại cương sự đa dạng sinh học và sự phát triển ở thực vật 006856 B2 Nguyễn Thanh Tùng
51 Sinh học đại cương sự đa dạng sinh học và sự phát triển ở thực vật 006857 B3 Nguyễn Thanh Tùng
52 Sinh học cơ thể (thực vật và động vật): Dùng cho sinh viên cao đẳng, đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông lâm ngư nghiệp và giáo viên sinh học  phổ thông. 006858 B1 Nguyễn Như Hiền, Vũ Xuân Dũng
53 Sinh học cơ thể (thực vật và động vật): Dùng cho sinh viên cao đẳng, đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông lâm ngư nghiệp và giáo viên sinh học  phổ thông. 006859 B2 Nguyễn Như Hiền, Vũ Xuân Dũng
54 Sinh học cơ thể (thực vật và động vật): Dùng cho sinh viên cao đẳng, đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông lâm ngư nghiệp và giáo viên sinh học  phổ thông. 006860 B3 Nguyễn Như Hiền, Vũ Xuân Dũng
55 Sinh lý học người và động vật (dùng cho sinh viên cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, Công nghệ Sinh học và giáo viên Sinh học Trung học phổ thông) 006861 B1 Nguyễn Như Hiền,  Nguyễn Hồng Hạnh
56 Sinh lý học người và động vật (dùng cho sinh viên cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, Công nghệ Sinh học và giáo viên Sinh học Trung học phổ thông) 006862 B2 Nguyễn Như Hiền,  Nguyễn Hồng Hạnh
57 Sinh lý học người và động vật (dùng cho sinh viên cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, Công nghệ Sinh học và giáo viên Sinh học Trung học phổ thông) 006863 B3 Nguyễn Như Hiền,  Nguyễn Hồng Hạnh
58 Vi sinh vật học đại cương 006864 B1 Nguyễn Như Thanh, Nguyễn Xuân Thành (chủ biên); Nguyễn Đường, Nguyễn Khắc Tuấn, Nguyễn Thị Bích  Lộc, Nguyễn Bá Hiên
59 Vi sinh vật học đại cương 006865 B2 Nguyễn Như Thanh, Nguyễn Xuân Thành (chủ biên); Nguyễn Đường, Nguyễn Khắc Tuấn, Nguyễn Thị Bích  Lộc, Nguyễn Bá Hiên
60 Sinh lý học thực vật  006866 B1 Nguyễn Như Khanh, Cao Phi Bằng
61 Sinh lý học thực vật  006867 B1 Nguyễn Như Khanh, Cao Phi Bằng
62 Sinh lý học thực vật  006868 B1 Nguyễn Như Khanh, Cao Phi Bằng
63 Sinh lý học thực vật (giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH quốc gia Hà Nội) 006869 B1 Vũ Văn Vụ (chủ biên); Vũ Thanh Tâm, Hoàng Minh Tấn
64 Sinh lý học thực vật (giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH quốc gia Hà Nội) 006870 B2 Vũ Văn Vụ (chủ biên), Vũ Thanh Tâm, Hoàng Minh Tấn
65 Sinh lý học thực vật (giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH quốc gia Hà Nội) 006871 B3 Vũ Văn Vụ (chủ biên), Vũ Thanh Tâm, Hoàng Minh Tấn
66 Thế giới kỳ lạ của vi sinh vật 006872 B1 Trịnh Huy Triều 
67 Thực tập vi sinh cơ sở 006873 B1 Lê Duy Linh (chủ biên); Trần Thị Hường, Trịnh Thị Hồng, Lê Duy Thắng
68 Thực tập vi sinh cơ sở 006874 B2 Lê Duy Linh (chủ biên); Trần Thị Hường, Trịnh Thị Hồng, Lê Duy Thắng
69 Thực tập vi sinh cơ sở 006875 B3 Lê Duy Linh (chủ biên); Trần Thị Hường, Trịnh Thị Hồng, Lê Duy Thắng
70 Thực tập vi sinh cơ sở 006876 B4 Lê Duy Linh (chủ biên); Trần Thị Hường, Trịnh Thị Hồng, Lê Duy Thắng
71 Thực tập vi sinh cơ sở 006877 B5 Lê Duy Linh (chủ biên); Trần Thị Hường, Trịnh Thị Hồng, Lê Duy Thắng
72 Thực tập vi sinh vật học (Dùng cho sinh viên ngành công nghệ Sinh học) 006878 B1 Trần Linh Thước (chủ biên); Nguyễn Đức Hoàng, Phan Thị Phượng Trang, Phạm Thị Hồng Tươi
73 Thực tập vi sinh vật học (Dùng cho sinh viên ngành công nghệ Sinh học) 006879 B2 Trần Linh Thước (chủ biên); Nguyễn Đức Hoàng, Phan Thị Phượng Trang, Phạm Thị Hồng Tươi
74 Thực tập vi sinh vật học (Dùng cho sinh viên ngành công nghệ Sinh học) 006880 B3 Trần Linh Thước (chủ biên); Nguyễn Đức Hoàng, Phan Thị Phượng Trang, Phạm Thị Hồng Tươi
75 Thực tập vi sinh vật học (Dùng cho sinh viên ngành công nghệ Sinh học) 006881 B4 Trần Linh Thước (chủ biên); Nguyễn Đức Hoàng, Phan Thị Phượng Trang, Phạm Thị Hồng Tươi
76 Thực tập vi sinh vật học (Dùng cho sinh viên ngành công nghệ Sinh học) 006882 B5 Trần Linh Thước (chủ biên); Nguyễn Đức Hoàng, Phan Thị Phượng Trang, Phạm Thị Hồng Tươi
77 Thực tập vi sinh vật học  006883 B3 Vũ Thị Minh Đức
78 Thực tập vi sinh vật học  006884 B1 Vũ Thị Minh Đức
79 Thực tập vi sinh vật học  006885 B2 Vũ Thị Minh Đức
80 Thực tập vi sinh vật học  006886 B4 Vũ Thị Minh Đức
81 Thực tập vi sinh vật học  006887 B5 Vũ Thị Minh Đức
82 Thực hành hóa sinh học 006888 B1 Nguyễn Văn Mùi
83 Thực hành hóa sinh học 006889 B2 Nguyễn Văn Mùi
84 Công nghệ sinh học tập 1 (Sinh học phân tử và tế bào cơ sở khoa học của công nghệ sinh học). Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và  không chuyên ngành CNSH giáo viên và học sinh THPT. 006890 T1B1 Nguyễn Như Hiền 
85 Công nghệ sinh học tập 1, Sinh học phân tử và tế bào cơ sở khoa học của công nghệ sinh học; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và  không chuyên ngành CNSH giáo viên và học sinh THPT. 006891 T1B2 Nguyễn Như Hiền 
86 Công nghệ sinh học tập 1, Sinh học phân tử và tế bào cơ sở khoa học của công nghệ sinh học; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và  không chuyên ngành CNSH giáo viên và học sinh THPT. 006892 T1B3 Nguyễn Như Hiền 
87 Công nghệ sinh học tập 1, Sinh học phân tử và tế bào cơ sở khoa học của công nghệ sinh học; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và  không chuyên ngành CNSH giáo viên và học sinh THPT. 006893 T1B4 Nguyễn Như Hiền 
88 Công nghệ sinh học tập 2, công nghệ sinh học tế bào; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT 006894 T2B1 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
89 Công nghệ sinh học tập 2, công nghệ sinh học tế bào; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT 006895 T2B2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
90 Công nghệ sinh học tập 2, công nghệ sinh học tế bào; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT 006896 T2B3 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
91 Công nghệ sinh học tập 2, công nghệ sinh học tế bào; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT 006897 T2B4 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
92 Công nghệ sinh học tập 2, công nghệ sinh học tế bào; Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT 006898 T2B5 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
93 Sinh học đại cương (sinh học phân tử tế bào), tập 1 006899 T1B1 Hoàng Đức Cự
94 Sinh học đại cương (sinh học phân tử tế bào) tập 1 006900 T1B2 Hoàng Đức Cự
95 Sinh học đại cương (sinh học cơ thể thực vật) tập II 006901 B1 Hoàng Đức Cự
96 Sinh học tế bào 006902 B1 Bùi Trang Việt
97 Sinh học tế bào 006903 B2 Bùi Trang Việt
98 Trắc nghiệm sinh học tế bào (Theo chương trình Sinh học đại cương A1) 006904 B1 Bùi Trang Việt
99 Trắc nghiệm sinh học tế bào (Theo chương trình Sinh học đại cương A1) 006905 B2 Bùi Trang Việt
100 Trắc nghiệm sinh học tế bào (Theo chương trình Sinh học đại cương A1) 006906 B3 Bùi Trang Việt
101 Tế bào học 006907 B1 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
102 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006908 B1 Võ Thị Thương Lan
103 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006909 B2 Võ Thị Thương Lan
104 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006910 B3 Võ Thị Thương Lan
105 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006911 B4 Võ Thị Thương Lan
106 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006912 B5 Võ Thị Thương Lan
107 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006913 B6 Võ Thị Thương Lan
108 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006914 B7 Võ Thị Thương Lan
109 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006915 B8 Võ Thị Thương Lan
110 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006916 B9 Võ Thị Thương Lan
111 GT Sinh học phân tử tế bào ứng dụng 006917 B1 Võ Thị Thương Lan
112 GT Sinh học tế bào 006918 B1 Nguyễn Như Hiền
113 GT Sinh học tế bào (Dùng cho sv Cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông - lâm  - ngư nghiệp và giáo viên Sinh học phổ thông) 006919 B2 Nguyễn Như Hiền
114 GT Sinh học tế bào (Dùng cho sv Cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông - lâm  - ngư nghiệp và giáo viên Sinh học phổ thông) 006920 B3 Nguyễn Như Hiền
115 GT Sinh học tế bào (Dùng cho sv Cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông - lâm  - ngư nghiệp và giáo viên Sinh học phổ thông) 006921 B4 Nguyễn Như Hiền
116 GT Sinh học tế bào (Dùng cho sv Cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, nông - lâm  - ngư nghiệp và giáo viên Sinh học phổ thông) 006922 B5 Nguyễn Như Hiền
117 Cơ sở hóa sinh (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006923 B1 Trịnh Lê Hùng
118 Cơ sở hóa sinh (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006924 B2 Trịnh Lê Hùng
119 Cơ sở hóa sinh (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006925 B3 Trịnh Lê Hùng
120 Thực tập hóa sinh 006926 B1 Nguyễn Nghiêm Luật. Chủ biên
121 Thực tập hóa sinh 006927 B2 Nguyễn Nghiêm Luật. Chủ biên
122 Thực tập hóa sinh 006928 B3 Nguyễn Nghiêm Luật. Chủ biên
123 Liệu pháp gen - Nguyên lý và ứng dụng 006929 B4 Khuất Hữu Thanh 
124 Liệu pháp gen - Nguyên lý và ứng dụng 006930 B5 Khuất Hữu Thanh 
125 Liệu pháp gen - Nguyên lý và ứng dụng 006931 B1 Khuất Hữu Thanh 
126 Liệu pháp gen - Nguyên lý và ứng dụng 006932 B3 Khuất Hữu Thanh 
127 Liệu pháp gen - Nguyên lý và ứng dụng 006933 B2 Khuất Hữu Thanh 
128 Gen và những bước tiến của sinh học hiện đại 006934 B1 Nguyễn Ngọc Hải
129 Gen và những bước tiến của sinh học hiện đại 006935 B2 Nguyễn Ngọc Hải
130 Gen và những bước tiến của sinh học hiện đại 006936 B3 Nguyễn Ngọc Hải
131 Gen và những bước tiến của sinh học hiện đại 006937 B4 Nguyễn Ngọc Hải
132 Gen và những bước tiến của sinh học hiện đại 006938 B5 Nguyễn Ngọc Hải
133 Trắc nghiệm di truyền học đại cương (Câu hỏi và đáp án) 006939 B1 Lê Văn Trực
134 Trắc nghiệm di truyền học đại cương (Câu hỏi và đáp án) 006940 B2 Lê Văn Trực
135 Trắc nghiệm di truyền học đại cương (Câu hỏi và đáp án) 006941 B3 Lê Văn Trực
136 Công nghệ sinh học phân tử - Nguyên lý và ứng dụng của AND tái tổ hợp 006942 B1 BERNARD R. GLICK
137 Công nghệ sinh học phân tử - Nguyên lý và ứng dụng của AND tái tổ hợp 006943 B2 BERNARD R. GLICK
138 Công nghệ sinh học phân tử - Nguyên lý và ứng dụng của AND tái tổ hợp 006944 B3 BERNARD R. GLICK
139 Sổ tay tra cứu danh pháp khoa học 006945 B1 Nguyễn Đại Hương, Lê Thị Thùy Trang
140 Thực hành hóa sinh học 006946 B1 Nguyễn Văn Mùi
141 Thực hành hóa sinh học 006947 B2 Nguyễn Văn Mùi
142 Thực hành hóa sinh học 006948 B3 Nguyễn Văn Mùi
143 Thực hành hóa sinh học 006949 B4 Nguyễn Văn Mùi
144 GT Sinh hóa hiện đại 006950 B1 Nguyễn Tiến Thắng, Nguyễn Đình Nguyên
145 GT Sinh hóa hiện đại 006951 B2 Nguyễn Tiến Thắng, Nguyễn Đình Nguyên
146 GT Sinh hóa hiện đại 006952 B3 Nguyễn Tiến Thắng, Nguyễn Đình Nguyên
147 Cơ sở di truyền học 006953 B1 Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân
148 Cơ sở di truyền học 006954 B1 Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân
149 Cơ sở di truyền học 006955 B2 Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân
150 Di Truyền học 006956 B1 Phạm Thành Hổ
151 Di Truyền học 006957 B2 Phạm Thành Hổ
152 Di truyền chọn giống động vật 006958 B1 Trịnh Đình Đạt
153 Sinh thái môi trường học cơ bản 006959 B1 Lê Huy Bá,  Lâm Minh Triết
154 Thực tập chuyên đề di truyền 006960 B1 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
155 Thực tập chuyên đề di truyền 006961 B2 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
156 Thực tập chuyên đề di truyền 006962 B3 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
157 Thực tập chuyên đề di truyền 006963 B4 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
158 Thực tập chuyên đề di truyền 006964 B5 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
159 GT Di truyền học (Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nộng, Lâm nghiệp) 006965 B1 Đỗ Lê Thăng
160 GT Di truyền học (Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nộng, Lâm nghiệp) 006966 B2 Đỗ Lê Thăng
161 GT Di truyền học (Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nộng, Lâm nghiệp) 006967 B4 Đỗ Lê Thăng
162 GT Di truyền học (Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nộng, Lâm nghiệp) 006968 B3 Đỗ Lê Thăng
163 GT Di truyền học (Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nộng, Lâm nghiệp) 006969 B5 Đỗ Lê Thăng
164 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng) 006970 B3 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
165 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng) 006971 B1 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
166 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng) 006972 B2 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
167 Cơ sở sinh thái học 006973 B1 Dương Hữu Thời
168 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006974 B1 Vũ Trung Tạng
169 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006975 B2 Vũ Trung Tạng
170 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006976 B3 Vũ Trung Tạng
171 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006977 B4 Vũ Trung Tạng
172 Sinh thái học côn trùng (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006978 B1 Phạm Bình Quyền
173 Sinh thái học côn trùng (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006979 B2 Phạm Bình Quyền
174 Sinh thái học côn trùng (Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 006980 B3 Phạm Bình Quyền
175 Sinh thái học hệ sinh thái 006981 B1 Vũ Trung Tạng
176 Sinh thái học hệ sinh thái 006982 B2 Vũ Trung Tạng
177 Sinh thái học hệ sinh thái 006983 B3 Vũ Trung Tạng
178 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006984 B1 Vũ Trung Tạng
179 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006985 B2 Vũ Trung Tạng
180 Cơ sở sinh thái học (Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội) 006986 B3 Vũ Trung Tạng
181 Hóa chất dùng trong nông nghiệp và ô nhiễm môi trường (Giáo trình dùng cho Đại học) 006987 B1 Nguyễn Đình Mạnh
182 Hóa chất dùng trong nông nghiệp và ô nhiễm môi trường (Giáo trình dùng cho Đại học) 006988 B2 Nguyễn Đình Mạnh
183 Vật liệu polyme phân hủy sinh học 006989 B1 Phạm Ngọc Lân
184 Vật liệu polyme phân hủy sinh học 006990 B2 Phạm Ngọc Lân
185 Vật liệu polyme phân hủy sinh học 006991 B3 Phạm Ngọc Lân
186 Vật liệu polyme phân hủy sinh học 006992 B4 Phạm Ngọc Lân
187 Vật liệu polyme phân hủy sinh học 006993 B5 Phạm Ngọc Lân
188 GT Sinh học đất (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp) 006994 B1 Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên), Nguyễn Đường, Hoàng Hải, Vũ Thị Hoàn
189 GT Sinh học đất (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp) 006995 B2 Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên), Nguyễn Đường, Hoàng Hải, Vũ Thị Hoàn
190 GT Sinh học đất (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp) 006996 B1 Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên), Nguyễn Đường, Hoàng Hải, Vũ Thị Hoàn
191 GT Sinh học đất (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp) 006997 B2 Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên), Nguyễn Đường, Hoàng Hải, Vũ Thị Hoàn
192 GT Sinh học đất (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp) 006998 B3 Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên), Nguyễn Đường, Hoàng Hải, Vũ Thị Hoàn
193 Tài nguyên & sinh thái rong 006999 B1 Nguyễn Thanh Tùng
194 Tài nguyên & sinh thái rong 007000 B2 Nguyễn Thanh Tùng
195 Địa lý sinh thái môi trường 007001 B1 Nguyễn Thế Thôn
196 Địa lý sinh thái môi trường 007002 B2 Nguyễn Thế Thôn
197 Địa lý sinh thái môi trường 007003 B3 Nguyễn Thế Thôn
198 Hệ sinh thái nông nghiệp trung du miền Bắc Việt Nam (Báo cáo về nghiên cứu thực địa sinh thái nhân văn bước đầu ở ba huyện của tỉnh Vĩnh Phú) 007004 B1 Nghiêm Phương Tuyến, Vũ Minh Hoa. Dịch
199 Khoa học và môi trường 007005 B1 Lê Văn Khoa. Chủ biên
200 Khoa học và môi trường 007006 B1 Lê Văn Khoa. Chủ biên
201 Khoa học và môi trường 007007 B2 Lê Văn Khoa. Chủ biên
202 Khoa học và môi trường 007008 B2 Lê Văn Khoa. Chủ biên
203 Khoa học và môi trường 007009 B3 Lê Văn Khoa. Chủ biên
204 Khoa học và môi trường 007010 B3 Lê Văn Khoa. Chủ biên
205 Carrageenan từ rong biển - Sản xuất và ứng dụng 007011 B1 Trần Đình Toại, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải,Nguyễn Bích Thủy, Trần Thị Hồng
206 Carrageenan từ rong biển - Sản xuất và ứng dụng 007012 B2 Trần Đình Toại, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải,Nguyễn Bích Thủy, Trần Thị Hồng
207 Carrageenan từ rong biển - Sản xuất và ứng dụng 007013 B3 Trần Đình Toại, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải,Nguyễn Bích Thủy, Trần Thị Hồng
208 Chỉ thị sinh học môi trường 007014 B2 Lê Văn Khoa (CB), Nguyễn Xuân Quýnh, Nguyễn Quốc Việt
209 Chỉ thị sinh học môi trường 007015 B3 Lê Văn Khoa (CB), Nguyễn Xuân Quýnh, Nguyễn Quốc Việt
210 Chỉ thị sinh học môi trường 007016 B1 Lê Văn Khoa (CB), Nguyễn Xuân Quýnh, Nguyễn Quốc Việt
211 Vi Sinh vật học 007017 B1 Nguyễn Lân Dũng (CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
212 Vi Sinh vật học 007018 B1 Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
213 Vi Sinh vật học 007019 B2 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
214 Vi Sinh vật học 007020 B2 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
215 Vi Sinh vật học 007021 B3 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
216 Vi Sinh vật học 007022 B3 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
217 Vi Sinh vật học 007023 B4 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
218 Vi Sinh vật học 007024 B5 Nguyễn Lân Dũng(CB), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
219 ViRUT học (Sách dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 007025 B1 Phạm Văn Ty
220 ViRUT học (Sách dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 007026 B2 Phạm Văn Ty
221 ViRUT học (Sách dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên) 007027 B3 Phạm Văn Ty
222 Tảo học 007028 B1 Đặng Thị Sy
223 Tảo học 007029 B2 Đặng Thị Sy
224 Tảo học 007030 B3 Đặng Thị Sy
225 Phân loại học Thực vật (Giáo trình dùng cho các trường Đại học sư phạm) 007031 B1 Hoàng Thị Sản
226 Phân loại học Thực vật (Giáo trình dùng cho các trường Đại học sư phạm) 007032 B2 Hoàng Thị Sản
227 Phân loại học Thực vật (Giáo trình dùng cho các trường Đại học sư phạm) 007033 B3 Hoàng Thị Sản
228 ATLAS Khuẩn lam - Nấm - Thực vật (Dùng cho khoa Sinh - KTNN các trường Cao đẳng và Đại học Sư phạm) 007034 B1 Hoàng Thị Bé
229 ATLAS Khuẩn lam - Nấm - Thực vật (Dùng cho khoa Sinh - KTNN các trường Cao đẳng và Đại học Sư phạm) 007035 B2 Hoàng Thị Bé
230 GT Thực vật học. Đại cương về giải phẫu, hình thái và phân loại học thực vật 007036 B1 Nguyễn Bá 
231 GT Thực vật học. Đại cương về giải phẫu, hình thái và phân loại học thực vật 007037 B2 Nguyễn Bá 
232 GT Thực vật học. Đại cương về giải phẫu, hình thái và phân loại học thực vật 007038 B3 Nguyễn Bá 
233 GT Thực vật học. Đại cương về giải phẫu, hình thái và phân loại học thực vật 007039 B4 Nguyễn Bá 
234 GT Thực vật học. Đại cương về giải phẫu, hình thái và phân loại học thực vật 007040 B5 Nguyễn Bá 
235 Thực tập sinh học thực vật. Phần di truyền (Tài liệu thực tập lớn Di truyền - Sinh viên năm 4 - SH 341) 007041 B1 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
236 Thực tập sinh học thực vật. Phần di truyền (Tài liệu thực tập lớn Di truyền - Sinh viên năm 4 - SH 341) 007042 B3 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
237 Thực tập sinh học thực vật. Phần di truyền (Tài liệu thực tập lớn Di truyền - Sinh viên năm 4 - SH 341) 007043 B2 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
238 Thực tập sinh học thực vật. Phần di truyền (Tài liệu thực tập lớn Di truyền - Sinh viên năm 4 - SH 341) 007044 B5 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
239 Thực tập sinh học thực vật. Phần di truyền (Tài liệu thực tập lớn Di truyền - Sinh viên năm 4 - SH 341) 007045 B4 Huỳnh Thị Ngọc Nhân - Mai Thị Tuyết, Lưu Thị Thanh Tú, Kiều Ngọc Ẩn
240 How Humans Evolved 007046 B1 Boyd, Robert & Silk, Joan B.
241 Sự hình thành con người 007047 B1 Trần Đức Thảo
242 FUNDAMENT OF GRAPHICS CANMUNICATION 007074 B1 BERTOLINE
243 Sinh học người 007131 B1 Nguyễn Văn Yên
244 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007144 B1 Trần Kim Tiến (biên soạn)
245 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007145 B2 Trần Kim Tiến (biên soạn)
246 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007146 B3 Trần Kim Tiến (biên soạn)
247 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007147 B4 Trần Kim Tiến (biên soạn)
248 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007148 B5 Trần Kim Tiến (biên soạn)
249 Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học 007149 B6 Trần Kim Tiến (biên soạn)
250 Ký sinh trùng (dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng) 007152 B1 Bộ y tế
251 Ký sinh trùng (dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng) 007153 B2 Bộ y tế
252 Ký sinh trùng (dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng) 007154 B3 Bộ y tế
253 Độc học môi trường  007163 B1 Lê Huy Bá (CB)
254 Độc học môi trường  007164 B2 Lê Huy Bá (CB)
255 Độc học môi trường  007165 B3 Lê Huy Bá (CB)
256 Độc học, môi trường và sức khỏe con người 007166 B1 Trịnh Thị Thanh
257 Lý thuyết chất rắn 007283 B1 Nguyễn Văn Hùng
258 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 007284 B1 Nguyễn Bin
259 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 007285 B2 Nguyễn Bin
260 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 007286 B3 Nguyễn Bin
261 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 007287 B4 Nguyễn Bin
262 Thí nghiệm đất 008917 B1 Trần Quang Hộ
263 Hướng dẫn thay cây trồng thuốc phiện (Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp và dạy nghề) 008922 B1 Bộ Giáo dục và đào tạo
264 Hướng dẫn thay cây trồng thuốc phiện (Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp và dạy nghề) 008923 B2 Bộ Giáo dục và đào tạo
265 Hướng dẫn thay cây trồng thuốc phiện (Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp và dạy nghề) 008924 B3 Bộ Giáo dục và đào tạo
266 Nhân giống cây ăn trái (chiết, tháp, giâm cành) 008925 B1 Vũ Công Hậu
267 Nhân giống cây ăn trái (chiết, tháp, giâm cành) 008926 B2 Vũ Công Hậu
268 Nhân giống cây ăn trái (chiết, tháp, giâm cành) 008927 B3 Vũ Công Hậu
269 Kỹ thuật sản xuất, chế biến và sử dụng phân bón 008928 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
270 Kỹ thuật sản xuất, chế biến và sử dụng phân bón 008929 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
271 Kỹ thuật sản xuất, chế biến và sử dụng phân bón 008930 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
272 Hướng dẫn phòng chống sâu bệnh hại một số cây thực phẩm 008931 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
273 Hướng dẫn phòng chống sâu bệnh hại một số cây thực phẩm 008932 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
274 Hướng dẫn phòng chống sâu bệnh hại một số cây thực phẩm 008933 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
275 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008934 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
276 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008935 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
277 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008936 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
278 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008937 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
279 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008938 B4 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
280 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 008939 B5 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
281 Giống lúa & sản xuất hạt giống lúa tốt 008940 B1 Bùi Chí Bửu, Nguyễn Thị Lang
282 Giống lúa & sản xuất hạt giống lúa tốt 008941 B2 Bùi Chí Bửu, Nguyễn Thị Lang
283 Giống lúa & sản xuất hạt giống lúa tốt 008942 B3 Bùi Chí Bửu, Nguyễn Thị Lang
284 Giống lúa & sản xuất hạt giống lúa tốt 008943 B4 Bùi Chí Bửu, Nguyễn Thị Lang
285 Kỹ thuật trồng cỏ cao sản: Nguồn thức ăn cho trâu bò 008944 B1 Việt Chương, Nguyễn Việt Thái
286 Kỹ thuật trồng cỏ cao sản: Nguồn thức ăn cho trâu bò 008945 B2 Việt Chương, Nguyễn Việt Thái
287 Kỹ thuật trồng cỏ cao sản: Nguồn thức ăn cho trâu bò 008946 B3 Việt Chương, Nguyễn Việt Thái
288 Cây rau gia vị 008947 B1 Mai Văn Quyền, Lê Thị Việt Nhi, Ngô Quang Vinh, Nguyễn Thị Hòa, Nguyễn Tuấn Việt
289 Cây rau gia vị 008948 B2 Mai Văn Quyền, Lê Thị Việt Nhi, Ngô Quang Vinh, Nguyễn Thị Hòa, Nguyễn Tuấn Việt
290 Cây rau gia vị 008949 B3 Mai Văn Quyền, Lê Thị Việt Nhi, Ngô Quang Vinh, Nguyễn Thị Hòa, Nguyễn Tuấn Việt
291 Cây rau gia vị 008950 B4 Mai Văn Quyền, Lê Thị Việt Nhi, Ngô Quang Vinh, Nguyễn Thị Hòa, Nguyễn Tuấn Việt
292 Cây rau gia vị 008951 B5 Mai Văn Quyền, Lê Thị Việt Nhi, Ngô Quang Vinh, Nguyễn Thị Hòa, Nguyễn Tuấn Việt
293 Kỹ thuật gieo trồng chế biến chè và cà phê 008952 B1 Bùi Thế Đạt, Vũ Khắc Nhượng
294 Kỹ thuật gieo trồng chế biến chè và cà phê 008953 B2 Bùi Thế Đạt, Vũ Khắc Nhượng
295 Kỹ thuật gieo trồng chế biến chè và cà phê 008954 B3 Bùi Thế Đạt, Vũ Khắc Nhượng
296 Kỹ thuật trồng - chăm sóc - chế biến cà phê 008955 B1 Phan Quốc Sủng
297 Kỹ thuật trồng - chăm sóc - chế biến cà phê 008956 B2 Phan Quốc Sủng
298 Xuất khẩu cà phê Việt Nam; Thực trạng & giải pháp 008957 B1 Nguyễn Cương; Võ Thanh Thu, Nguyễn Bá Quang, Nguyễn Thị Mỵ, Nguyễn Phú Tụ
299 Fruit - bearing forest trees. Technical notes 008958 B1 Kxđ
300 Kỹ thuật mới về trồng cây ăn trái 008959 B1 Phan Kim Hồng Phúc, Nguyễn Văn A
301 Kỹ thuật mới về trồng cây ăn trái 008960 B2 Phan Kim Hồng Phúc, Nguyễn Văn A
302 Technologies Related to participatory forestry in tropical and subtropical countries 008961 B1 Eric Tamale
303 Kỹ thuật trồng dưa hấu (Citrullus lanatus (Thunberg)) 008962 B1 Phạm Hồng Cúc
304 Kỹ thuật trồng dưa hấu (Citrullus lanatus (Thunberg)) 008963 B2 Phạm Hồng Cúc
305 Kỹ thuật trồng dưa hấu (Citrullus lanatus (Thunberg)) 008964 B3 Phạm Hồng Cúc
306 Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây công nghiệp. Kinh nghiệm trồng nấm rơm và nấm mèo 008965 B1 Việt Chương
307 Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây công nghiệp. Kinh nghiệm trồng nấm rơm và nấm mèo 008966 B2 Việt Chương
308 Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây công nghiệp. Kinh nghiệm trồng nấm rơm và nấm mèo 008967 B3 Việt Chương
309 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 1: Cây hoa cúc 008968 T1B1 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
310 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 1: Cây hoa cúc 008969 T1B2 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
311 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 1: Cây hoa cúc 008970 T1B3 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
312 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 2: Cây hoa hồng 008971 T2B1 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
313 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 2: Cây hoa hồng 008972 T2B2 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
314 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao. Quyển 2: Cây hoa hồng 008973 T2B3 Đặng Văn Đông, Đinh Thế Lộc
315 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 3 - hoa Lily 008974 B1 ĐặngVăn Đông,Đinh Thế Lộc
316 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 3 - hoa Lily 008975 B2 ĐặngVăn Đông,Đinh Thế Lộc
317 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 3 - hoa Lily 008976 B3 ĐặngVăn Đông,Đinh Thế Lộc
318 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 4 - hoa Lay ơn 008977 B1 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
319 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 4 - hoa Lay ơn 008978 B2 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
320 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 4 - hoa Lay ơn 008979 B3 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
321 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 6 - hoa đồng tiền 008980 B1 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
322 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 6 - hoa đồng tiền 008981 B2 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
323 Công nghệ mới trồng hoa cho thu nhập cao quyển 6 - hoa đồng tiền 008982 B3 Đinh Thế Lộc, Đặng  Văn Đông
324 Kỹ thuật nuôi trồng phong lan 008983 B1 Trần Văn Bảo (biên soạn)
325 Giáo trình giống vật nuôi (Dùng cho sinh viên khoa sinh - KTNN các trường đại học sư phạm, đại học nông nghiệp, cao đẳng, trung cấp kỹ thuật và giáo viên môn công nghệ THPT, THCS) 008984 B1 Văn Lệ Hằng
326 Giáo trình công nghệ các sản phẩm sữa 008985 B1 Lâm Xuân Thanh
327 Giáo trình công nghệ các sản phẩm sữa 008986 B2 Lâm Xuân Thanh
328 Giáo trình công nghệ các sản phẩm sữa 008987 B3 Lâm Xuân Thanh
329 Giáo trình công nghệ chế biến sữa & các sản phẩm từ sữa 008988 B5 Lâm Xuân Thanh
330 Giáo trình công nghệ chế biến sữa & các sản phẩm từ sữa 008989 B6 Lâm Xuân Thanh
331 Giáo trình công nghệ chế biến sữa & các sản phẩm từ sữa 008990 B7 Lâm Xuân Thanh
332 Giáo trình công nghệ chế biến sữa & các sản phẩm từ sữa 008991 B8 Lâm Xuân Thanh
333 Giáo trình công nghệ chế biến sữa & các sản phẩm từ sữa 008992 B9 Lâm Xuân Thanh
334 Giá trị dinh dưỡng và phương pháp chế biến sữa 008993 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài,Nguyễn Văn Tó. Biên soạn
335 Giá trị dinh dưỡng và phương pháp chế biến sữa 008994 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài,Nguyễn Văn Tó. Biên soạn
336 Giá trị dinh dưỡng và phương pháp chế biến sữa 008995 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài,Nguyễn Văn Tó. Biên soạn
337 Giá trị dinh dưỡng và phương pháp chế biến sữa 008996 B4 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài,Nguyễn Văn Tó. Biên soạn
338 Kỹ thuật nuôi trùn quế 008997 B1 Đặng Bửu Long
339 Kỹ thuật nuôi trùn quế 008998 B2 Đặng Bửu Long
340 Kỹ thuật nuôi trùn quế 008999 B3 Đặng Bửu Long
341 Kỹ thuật nuôi trùn quế 009000 B4 Đặng Bửu Long
342 Kỹ thuật nuôi trùn quế 009001 B5 Đặng Bửu Long
343 Kỹ thuật nuôi trùn công nghiêp và tác động phân giải chất hữu cơ, cải thiện đất, giúp phát triển chăn nuôi 009002 B1 ĐH Bình Dương
344 Kỹ thuật nuôi trùn công nghiêp và tác động phân giải chất hữu cơ, cải thiện đất, giúp phát triển chăn nuôi 009003 B2 ĐH Bình Dương
345 Thực phẩm - công dụng và kiêng kỵ theo mùa: Ăn uống khi đang mang bệnh 009004 B1 Quỳnh Mai:BS;  Lê Hòa:HĐ
346 Thực phẩm - công dụng và kiêng kỵ theo mùa: Ăn uống khi đang mang bệnh 009005 B2 Quỳnh Mai:BS;  Lê Hòa:HĐ
347 Thực phẩm - công dụng và kiêng kỵ theo mùa: Ăn uống khi đang mang bệnh 009006 B3 Quỳnh Mai:BS;  Lê Hòa:HĐ
348 Thực phẩm - công dụng và kiêng kỵ theo mùa: Ăn uống khi đang mang bệnh 009007 B4 Quỳnh Mai:BS;  Lê Hòa:HĐ
349 Pha chế thức uống thông dụng 009008 B2 Đỗ Kim Trung
350 Pha chế thức uống thông dụng 009009 B1 Đỗ Kim Trung
351 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 1 009010 Q1B1 Đặng Đức Dũng, Tạ Văn Hài, Nguyễn Minh Nguyệt
352 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 1 009011 Q1B2 Đặng Đức Dũng, Tạ Văn Hài, Nguyễn Minh Nguyệt
353 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 1 009012 Q1B3 Đặng Đức Dũng, Tạ Văn Hài, Nguyễn Minh Nguyệt
354 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 2 009013 Q2B1 Lại Đức Cận, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi, Đỗ Thị Ngọc
355 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 2 009014 Q2B3 Lại Đức Cận, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi, Đỗ Thị Ngọc
356 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 2 009015 Q2B2 Lại Đức Cận, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi, Đỗ Thị Ngọc
357 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 3 009016 Q3B1 Đặng Đức Dũng, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi
358 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 3 009017 Q3B2 Đặng Đức Dũng, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi
359 Thương phẩm học hàng thực phẩm. Quyển 3 009018 Q3B3 Đặng Đức Dũng, Trần Thị Dung, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Minh Nguyệt, Hoàng Thị Sôi
360 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm 009019 B1 Nguyễn Văn May
361 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm 009020 B2 Nguyễn Văn May
362 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm 009021 B3 Nguyễn Văn May
363 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm 009022 B4 Nguyễn Văn May
364 Giáo trình lý thuyết kỹ thuật chế biến sản phẩm ăn uống (Dùng trong các trường THCN) 009023 B1 Nguyễn Hữu Thủy
365 An toàn sinh học 009890 B1 Lê Gia Hy, Khuất Hữu Thanh
366 An toàn sinh học 009891 B2 Lê Gia Hy, Khuất Hữu Thanh
367 An toàn sinh học 009892 B3 Lê Gia Hy, Khuất Hữu Thanh
368 Công nghệ sinh học 009893 B1 Nguyễn Đức Lượng
369 Công nghệ sinh học 009894 B2 Nguyễn Đức Lượng
370 Công nghệ sinh học 009895 B3 Nguyễn Đức Lượng
371 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009896 B1T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
372 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009897 B2T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
373 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009898 B3T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
374 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009899 B4T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
375 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009900 B5T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
376 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009901 B6T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
377 Công nghệ sinh học tập 2 công nghệ sinh học tế bào 009902 B7T2 Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp
378 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009903 B1T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
379 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009904 T3B1 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
380 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009905 B2T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
381 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009906 T3B2 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
382 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009907 B3T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
383 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009908 T3B3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
384 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009909 B4T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
385 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009910 T3B4 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
386 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009911 B5T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
387 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009912 T3B5 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
388 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009913 B6T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
389 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009914 T3B6 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
390 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009915 B7T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
391 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009916 B8T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
392 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009917 B9T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
393 Công nghệ sinh học tập 3 : ENZYME & ứng dụng 009918 B10T3 Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa
394 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009919 T4B1 Trịnh Đình Đạt
395 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009920 T4B1 Trịnh Đình Đạt
396 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009921 B1T4 Trịnh Đình Đạt
397 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009922 T4B2 Trịnh Đình Đạt
398 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009923 T4B2 Trịnh Đình Đạt
399 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009924 B2T4 Trịnh Đình Đạt
400 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009925 T4B3 Trịnh Đình Đạt
401 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009926 B3T4 Trịnh Đình Đạt
402 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009927 T4B4 Trịnh Đình Đạt
403 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009928 B4T4 Trịnh Đình Đạt
404 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009929 T4B5 Trịnh Đình Đạt
405 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009930 B5T4 Trịnh Đình Đạt
406 Công nghệ sinh học tập 4 công nghệ di truyền 009931 B6T4 Trịnh Đình Đạt
407 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009932 T5B1 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
408 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009933 T5B1 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
409 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009934 T5B1 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
410 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009935 T5B2 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
411 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009936 T5B2 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
412 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009937 T5B2 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
413 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009938 T5B3 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
414 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009939 T5B3 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
415 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009940 T5B3 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
416 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009941 T5B4 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
417 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009942 T5B4 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
418 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009943 T5B4 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
419 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009944 T5B5 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
420 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009945 T5B5 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
421 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009946 T5B5 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
422 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009947 T5B6 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
423 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009948 T5B7 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
424 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009949 T5B8 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
425 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009950 T5B9 Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành 
426 Công nghệ sinh học tập 5 : công nghệ vi sinh & môi trường 009951 T5B10 `
427 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009952 B1 Trần Thị Dân
428 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009953 B2 Trần Thị Dân
429 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009954 B3 Trần Thị Dân
430 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009955 B4 Trần Thị Dân
431 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009956 B5 Trần Thị Dân
432 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009957 B6 Trần Thị Dân
433 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009958 B7 Trần Thị Dân
434 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009959 B8 Trần Thị Dân
435 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009960 B9 Trần Thị Dân
436 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009961 B10 Trần Thị Dân
437 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009962 B11 Trần Thị Dân
438 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009963 B12 Trần Thị Dân
439 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009964 B13 Trần Thị Dân
440 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009965 B14 Trần Thị Dân
441 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009966 B15 Trần Thị Dân
442 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009967 B16 Trần Thị Dân
443 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009968 B17 Trần Thị Dân
444 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009969 B18 Trần Thị Dân
445 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009970 B19 Trần Thị Dân
446 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009971 B20 Trần Thị Dân
447 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009972 B21 Trần Thị Dân
448 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009973 B22 Trần Thị Dân
449 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009974 B23 Trần Thị Dân
450 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009975 B24 Trần Thị Dân
451 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009976 B25 Trần Thị Dân
452 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009977 B26 Trần Thị Dân
453 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009978 B27 Trần Thị Dân
454 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009979 B28 Trần Thị Dân
455 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009980 B29 Trần Thị Dân
456 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009981 B30 Trần Thị Dân
457 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009982 B31 Trần Thị Dân
458 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009983 B32 Trần Thị Dân
459 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009984 B33 Trần Thị Dân
460 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009985 B34 Trần Thị Dân
461 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009986 B35 Trần Thị Dân
462 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009987 B36 Trần Thị Dân
463 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009988 B37 Trần Thị Dân
464 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009989 B38 Trần Thị Dân
465 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009990 B39 Trần Thị Dân
466 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009991 B40 Trần Thị Dân
467 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009992 B41 Trần Thị Dân
468 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009993 B42 Trần Thị Dân
469 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009994 B43 Trần Thị Dân
470 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009995 B44 Trần Thị Dân
471 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009996 B45 Trần Thị Dân
472 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009997 B46 Trần Thị Dân
473 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009998 B47 Trần Thị Dân
474 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 009999 B48 Trần Thị Dân
475 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 010000 B49 Trần Thị Dân
476 Công nghệ sinh học trong chăn nuôi gia súc 010001 B50 Trần Thị Dân
477 Công nghệ sinh học. Những vấn đề trong thế kỷ XXI 010002 B1 Trang Quan Sen
478 Công nghệ sinh học. Những vấn đề trong thế kỷ XXI 010003 B2 Trang Quan Sen
479 Công nghệ sinh học. Những vấn đề trong thế kỷ XXI 010004 b4 Trang Quan Sen
480 Công nghệ sinh học và hệ thống nông nghiệp sinh thái bền vững 010005 B1 Nguyễn Văn Uyển, Nguyễn Tiến Thắng
481 Giáo trình công nghệ sinh học nông nghiệp 010006 B1 Nguyễn Quang Thạch.CB
482 Giáo trình công nghệ sinh học nông nghiệp 010007 B2 Nguyễn Quang Thạch.CB
483 Giáo trình công nghệ sinh học nông nghiệp 010008 B3 Nguyễn Quang Thạch.CB
484 Giáo trình công nghệ sinh học trong chọn tạo giống cây trồng 010009 B1 Phan Hữu Tôn
485 Giáo trình công nghệ sinh học trong chọn tạo giống cây trồng 010010 B2 Phan Hữu Tôn
486 Giáo trình công nghệ sinh học trong chọn tạo giống cây trồng 010011 B3 Phan Hữu Tôn
487 Giáo trình thực tập cơ sở công nghệ sinh học động vật ( Dùng cho sinh viên ngành Công nghệ sinh học) 010012 B1 Phan Kim Ngọc. CB
488 Giáo trình thực tập cơ sở công nghệ sinh học động vật ( Dùng cho sinh viên ngành Công nghệ sinh học) 010013 B2 Phan Kim Ngọc. CB
489 Giáo trình thực tập cơ sở công nghệ sinh học động vật ( Dùng cho sinh viên ngành Công nghệ sinh học) 010014 B3 Phan Kim Ngọc. CB
490 Nhập môn công nghệ sinh học 010015 B1 Phạm Thành Hổ
491 Nhập môn công nghệ sinh học 010016 B2 Phạm Thành Hổ
492 Nhập môn công nghệ sinh học 010017 B2 Phạm Thành Hổ
493 Nhập môn công nghệ sinh học 010018 B3 Phạm Thành Hổ
494 Nhập môn công nghệ sinh học 010019 B3 Phạm Thành Hổ
495 Nhập môn công nghệ sinh học 010020 B3 Phạm Thành Hổ
496 Nhập môn công nghệ sinh học 010021 B4 Phạm Thành Hổ
497 Nhập môn công nghệ sinh học 010022 B4 Phạm Thành Hổ
498 Nhập môn công nghệ sinh học 010023 B5 Phạm Thành Hổ
499 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010024 B1 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
500 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010025 B1 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
501 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010026 B2 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
502 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010027 B3 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
503 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010028 B4 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
504 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010029 B5 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
505 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010030 B6 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
506 Những kiến thức cơ bản về công nghệ sinh học 010031 B7 Nguyễn Văn Uyển (CB), Nguyễn Tiến Thắng
507 Những vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học 010032 B1 Nguyễn Văn Mùi
508 Những vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học 010033 B2 Nguyễn Văn Mùi
509 Những vấn đề xã hội, đạo đức và pháp luật của công nghệ sinh học 010034 B3 Nguyễn Văn Mùi
510 Phương pháp cơ bản trong nghiên cứu công nghệ sinh học 010035 B1 Nguyễn Thị Lang
511 Phương pháp cơ bản trong nghiên cứu công nghệ sinh học 010036 B2 Nguyễn Thị Lang
512 Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất và đời sống 010037 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
513 Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất và đời sống 010038 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
514 Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất và đời sống 010039 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
515 Công nghệ sinh học. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? 010040 B1 Nguyễn Văn Thi. Dịch
516 Công nghệ sinh học. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? 010041 B2 Nguyễn Văn Thi. Dịch
517 Công nghệ sinh học. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? 010042 B3 Nguyễn Văn Thi. Dịch
518 Công nghệ sinh học. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? 010043 B4 Nguyễn Văn Thi. Dịch
519 Công nghệ sinh học. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? 010044 B5 Nguyễn Văn Thi. Dịch
520 Công nghệ cấy truyền phôi ở gia súc 010045 B1 Hoàng Kim Giao.CB
521 Công nghệ cấy truyền phôi ở gia súc 010046 B2 Hoàng Kim Giao.CB
522 Công nghệ cấy truyền phôi ở gia súc 010047 B3 Hoàng Kim Giao.CB
523 Công nghệ cấy truyền phôi ở gia súc 010048 B4 Hoàng Kim Giao.CB
524 Công nghệ vi sinh 010049 b1 Trần Thị Thanh
525 Công nghệ vi sinh 010050 B1 Trần Thị Thanh
526 Công nghệ vi sinh 010051 b1 Trần Thị Thanh
527 Công nghệ vi sinh 010052 b2 Trần Thị Thanh
528 Công nghệ vi sinh 010053 B2 Trần Thị Thanh
529 Công nghệ vi sinh 010054 b2 Trần Thị Thanh
530 Công nghệ vi sinh 010055 b3 Trần Thị Thanh
531 Công nghệ vi sinh 010056 B3 Trần Thị Thanh
532 Công nghệ vi sinh 010057 b3 Trần Thị Thanh
533 Công nghệ vi sinh 010058 b4 Trần Thị Thanh
534 Công nghệ vi sinh 010059 b5 Trần Thị Thanh
535 Công nghệ vi sinh 010060 b5 Trần Thị Thanh
536 Công nghệ vi sinh 010061 b6 Trần Thị Thanh
537 Công nghệ vi sinh 010062 b7 Trần Thị Thanh
538 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen 010063 B1 Khuất Hữu Thanh
539 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen 010064 B2 Khuất Hữu Thanh
540 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen 010065 B3 Khuất Hữu Thanh
541 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen 010066 B4 Khuất Hữu Thanh
542 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen 010067 B5 Khuất Hữu Thanh
543 Nấm men công nghiệp 010068 B1 Lương Đức Phẩm
544 Nấm men công nghiệp 010069 B2 Lương Đức Phẩm
545 Nấm men công nghiệp 010070 B3 Lương Đức Phẩm
546 Nấm men công nghiệp 010071 B4 Lương Đức Phẩm
547 Nấm men công nghiệp 010072 B5 Lương Đức Phẩm
548 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 010073 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
549 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 010074 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
550 Phòng trừ sâu hại bằng công nghệ vi sinh 010075 B4 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
551 Ứng dụng công nghệ sinh học trong trồng cây ăn quả 010076 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
552 Ứng dụng công nghệ sinh học trong trồng cây ăn quả 010077 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
553 Ứng dụng công nghệ sinh học trong trồng cây ăn quả 010078 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
554 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất cây nông nghiệp 010079 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
555 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất cây nông nghiệp 010080 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
556 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất cây nông nghiệp 010081 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
557 Ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi gia súc và bảo quản sản phẩm 010082 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
558 Ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi gia súc và bảo quản sản phẩm 010083 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
559 Ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi gia súc và bảo quản sản phẩm 010084 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
560 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất lúa 010085 B1 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
561 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất lúa 010086 B2 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
562 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất lúa 010087 B3 Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
563 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất rau 010088 B1 Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng
564 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất rau 010089 B2 Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng
565 Ứng dụng công nghệ trong sản xuất rau 010090 B3 Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng
566 Ứng dụng tin học trong sinh học ( sử dụng Microsoft Excel for Windows trong nghiên cứu sinh học) 010091 B1 Chu Văn Mẫn
567 Tin - sinh học 010093 B1 Nguyễn Văn Cách
568 Tin - sinh học 010094 B2 Nguyễn Văn Cách
569 Tin - sinh học 010095 B3 Nguyễn Văn Cách
570 Tin - sinh học 010096 B4 Nguyễn Văn Cách
571 Tin - sinh học 010097 B5 Nguyễn Văn Cách
572 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010098 B1 Trần Linh Thước
573 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010099 B1 Trần Linh Thước
574 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010100 B2 Trần Linh Thước
575 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010101 B2 Trần Linh Thước
576 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010102 B3 Trần Linh Thước
577 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010103 B3 Trần Linh Thước
578 Phương  pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm 010104 B4 Trần Linh Thước
579 Sinh hóa ứng dụng ( trong công nghiệp thực phẩm và một số lĩnh vực khác) 010105 B1 Đồng Thị Thanh Thu
580 Sinh hóa ứng dụng ( trong công nghiệp thực phẩm và một số lĩnh vực khác) 010106 B3 Đồng Thị Thanh Thu
581 Sinh hóa ứng dụng ( trong công nghiệp thực phẩm và một số lĩnh vực khác) 010107 B2 Đồng Thị Thanh Thu
582 Giáo trình chọn giống cây trồng 010108 B1 Vũ Đình Hòa (chủ biên), Nguyễn Văn Hoan, Vũ Văn Liết
583 Giáo trình chọn giống cây trồng 010109 B2 Vũ Đình Hòa (chủ biên), Nguyễn Văn Hoan, Vũ Văn Liết
584 Giáo trình chọn giống cây trồng 010110 B3 Vũ Đình Hòa (chủ biên), Nguyễn Văn Hoan, Vũ Văn Liết
585 Giáo trình kỹ thuật nhân giống vô tính thực vật - tập 1 010111 B1 Dương Công Kiên
586 Giáo trình kỹ thuật nhân giống vô tính thực vật - tập 1 010112 B2 Dương Công Kiên
587 Giáo trình kỹ thuật nhân giống vô tính thực vật - tập 1 010113 B3 Dương Công Kiên
588 Giáo trình kỹ thuật nhân giống vô tính thực vật - tập 1 010114 B4 Dương Công Kiên
589 Giáo trình kỹ thuật nhân giống vô tính thực vật - tập 1 010115 B5 Dương Công Kiên
590 Nuôi cấy mô thực vật 010116 B1 Dương Công Kiên
591 Nuôi cấy mô thực vật 010117 B2 Dương Công Kiên
592 Nuôi cấy mô thực vật 010118 B3 Dương Công Kiên
593 Nuôi cấy mô thực vật 010119 B4 Dương Công Kiên
594 Nuôi cấy mô thực vật 010120 B5 Dương Công Kiên
595 Nuôi cấy mô thực vật II 010121 B1 Dương Công Kiên (chủ biên), Lê Lý Thùy Trâm, Hồ Bảo Thùy Quyên
596 Nuôi cấy mô thực vật II 010122 B2 Dương Công Kiên (chủ biên), Lê Lý Thùy Trâm, Hồ Bảo Thùy Quyên
597 Nuôi cấy mô thực vật II 010123 B3 Dương Công Kiên (chủ biên), Lê Lý Thùy Trâm, Hồ Bảo Thùy Quyên
598 Nuôi cấy mô thực vật II 010124 B4 Dương Công Kiên (chủ biên), Lê Lý Thùy Trâm, Hồ Bảo Thùy Quyên
599 Nuôi cấy mô thực vật II 010125 B5 Dương Công Kiên (chủ biên), Lê Lý Thùy Trâm, Hồ Bảo Thùy Quyên
600 Giáo trình nuôi cấy mô tập III, kỹ thuật nhân giống - lai tạo trồng một số giống lan (Orchid) thông dụng và có giá trị kinh tế ở Việt Nam 010126 B1 Dương Công Kiên
601 Giáo trình nuôi cấy mô tập III, kỹ thuật nhân giống - lai tạo trồng một số giống lan (Orchid) thông dụng và có giá trị kinh tế ở Việt Nam 010127 B2 Dương Công Kiên
602 Giáo trình nuôi cấy mô tập III, kỹ thuật nhân giống - lai tạo trồng một số giống lan (Orchid) thông dụng và có giá trị kinh tế ở Việt Nam 010128 B3 Dương Công Kiên
603 Các quá trình thiết bị  trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 1 các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 010129 B1 Nguyễn Bin
604 Các quá trình thiết bị  trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 1 các quá trình thủy lực, bơm quạt, máy nén 010130 B2 Nguyễn Bin
605 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010131 B1 Nguyễn Bin
606 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010132 B1 Nguyễn Bin
607 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010133 B2 Nguyễn Bin
608 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010134 B2 Nguyễn Bin
609 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010135 B3 Nguyễn Bin
610 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010136 B3 Nguyễn Bin
611 Các quá trình thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm tập 2 phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng 010137 B4 Nguyễn Bin
612 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010138 B1 Nguyễn Bin
613 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010139 B1 Nguyễn Bin
614 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010140 B2 Nguyễn Bin
615 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010141 B2 Nguyễn Bin
616 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010142 B3 Nguyễn Bin
617 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010143 B3 Nguyễn Bin
618 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 3 các qúa trình và thiết bị truyền nhiệt) 010144 B4 Nguyễn Bin
619 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010145 T5B1 Nguyễn Bin
620 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010146 B1 Nguyễn Bin
621 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010147 T5B2 Nguyễn Bin
622 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010148 B2 Nguyễn Bin
623 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010149 T5B3 Nguyễn Bin
624 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010150 B3 Nguyễn Bin
625 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010151 B4 Nguyễn Bin
626 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010152 B4 Nguyễn Bin
627 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010153 T5B4 Nguyễn Bin
628 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010154 T5B5 Nguyễn Bin
629 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm (tập 5 các qua 1trình hóa học) 010155 T5B6 Nguyễn Bin
630 Khoa học công nghệ Malt & Bia 010156 B1 Nguyễn Thị Hiền (CB)
631 Khoa học công nghệ Malt & Bia 010157 B2 Nguyễn Thị Hiền (CB)
632 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men 010158 B1 Lê Thanh Mai (CB)
633 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men 010159 b1 Lê Thanh Mai (CB)
634 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men 010160 b2 Lê Thanh Mai (CB)
635 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men 010161 b2 Lê Thanh Mai (CB)
636 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men 010162 B4 Lê Thanh Mai (CB)
637 Công nghệ lên men các chất kháng sinh 010163 B1 Nguyễn Văn Cách
638 Công nghệ lên men các chất kháng sinh 010164 B2 Nguyễn Văn Cách
639 Công nghệ lên men các chất kháng sinh 010165 B3 Nguyễn Văn Cách
640 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010166 B1 Nhật An, Việt Hoa
641 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010167 B2 Nhật An, Việt Hoa
642 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010168 B3 Nhật An, Việt Hoa
643 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010169 B4 Nhật An, Việt Hoa
644 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010170 B5 Nhật An, Việt Hoa
645 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010171 B6 Nhật An, Việt Hoa
646 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010172 B7 Nhật An, Việt Hoa
647 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010173 B8 Nhật An, Việt Hoa
648 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010174 B9 Nhật An, Việt Hoa
649 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010175 B10 Nhật An, Việt Hoa
650 Công nghệ thực phẩm (bánh, kẹo. Snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa) 010176 B11 Nhật An, Việt Hoa
651 Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic  010177 B1 Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng
652 Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic  010178 B2 Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng
653 Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic  010179 B3 Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng
654 Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic  010180 B5 Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng
655 Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic  010181 B4 Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng
656 ÉVALUATION SENSORIELLE DES DENRÉES ALIMENTAIRES 010182 B1 Ha Duyen Tu
657 ÉVALUATION SENSORIELLE DES DENRÉES ALIMENTAIRES 010183 B2 Ha Duyen Tu
658 ÉVALUATION SENSORIELLE DES DENRÉES ALIMENTAIRES 010184 B3 Ha Duyen Tu
659 Hóa học thực phẩm 010185 B1 Hoàng Kim Anh
660 Hóa học thực phẩm 010186 B2 Hoàng Kim Anh
661 Hóa học thực phẩm 010187 B2 Hoàng Kim Anh
662 Hóa học thực phẩm 010188 B3 Hoàng Kim Anh
663 Hóa học thực phẩm 010189 B3 Hoàng Kim Anh
664 Hóa học thực phẩm 010190 B4 Hoàng Kim Anh
665 Hóa học thực phẩm 010191 B4 Hoàng Kim Anh
666 Hóa học thực phẩm 010192 B5 Hoàng Kim Anh
667 Hóa học thực phẩm 010193 B6 Hoàng Kim Anh
668 Tươi Sạch những giống cây cỏ vốn có từ ngàn xưa sẽ chính là thực phẩm của tương lai 010194 B1 Brian Patterson; Võ Xuân Tòng (dịch)
669 Tươi Sạch những giống cây cỏ vốn có từ ngàn xưa sẽ chính là thực phẩm của tương lai 010195 B2 Brian Patterson; Võ Xuân Tòng (dịch)
670 Tươi Sạch những giống cây cỏ vốn có từ ngàn xưa sẽ chính là thực phẩm của tương lai 010196 B3 Brian Patterson; Võ Xuân Tòng (dịch)
671 Các thiết bị xử lý thực phẩm và bảo vệ sức khỏe 010197 B1 Nguyễn Minh Đức
672 Các thiết bị xử lý thực phẩm và bảo vệ sức khỏe 010198 B2 Nguyễn Minh Đức
673 Các thiết bị xử lý thực phẩm và bảo vệ sức khỏe 010199 B3 Nguyễn Minh Đức
674 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền 010200 B1 Nguyễn Thị Hiền
675 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền 010201 B2 Nguyễn Thị Hiền
676 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền 010202 B3 Nguyễn Thị Hiền
677 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền 010203 B4 Nguyễn Thị Hiền
678 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm (Dùng cho sinh viên các Trường ĐH, CĐ, THCN thực phẩm) 010204 B1 Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa
679 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm (Dùng cho sinh viên các Trường ĐH, CĐ, THCN thực phẩm) 010205 B2 Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa
680 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm (Dùng cho sinh viên các Trường ĐH, CĐ, THCN thực phẩm) 010206 B3 Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa
681 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010207 B1 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
682 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010208 B2 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
683 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010209 B3 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
684 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010210 B4 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
685 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010211 B5 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
686 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010212 B6 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
687 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010213 B7 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
688 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010214 B8 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
689 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010215 B9 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
690 Hướng dẫn bảo quản, chế biến thực phẩm nhờ vi sinh vật 010216 B10 Chi Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
691 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010217 B1 Nguyễn Xuân Phương
692 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010218 B2 Nguyễn Xuân Phương
693 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010219 B3 Nguyễn Xuân Phương
694 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010220 B4 Nguyễn Xuân Phương
695 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010221 B5 Nguyễn Xuân Phương
696 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010222 B6 Nguyễn Xuân Phương
697 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010223 B7 Nguyễn Xuân Phương
698 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 010224 B8 Nguyễn Xuân Phương
699 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010225 B1 Hà Duyên Tư
700 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010226 B2 Hà Duyên Tư
701 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010227 B3 Hà Duyên Tư
702 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010228 B4 Hà Duyên Tư
703 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010229 B5 Hà Duyên Tư
704 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010230 B6 Hà Duyên Tư
705 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010231 B7 Hà Duyên Tư
706 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010232 B8 Hà Duyên Tư
707 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010233 B9 Hà Duyên Tư
708 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm 010234 B10 Hà Duyên Tư
709 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010235 B1 Hà Duyên Tư
710 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010236 B1 Hà Duyên Tư
711 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010237 B2 Hà Duyên Tư
712 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010238 B2 Hà Duyên Tư
713 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010239 B3 Hà Duyên Tư
714 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010240 B3 Hà Duyên Tư
715 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010241 B4 Hà Duyên Tư
716 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010242 B4 Hà Duyên Tư
717 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010243 B5 Hà Duyên Tư
718 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010244 B5 Hà Duyên Tư
719 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm 010245 B6 Hà Duyên Tư
720 Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn 010246 B1 Hoàng Kim Anh, Ngô Kế Sương, Nguyễn Xích Liên
721 Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn 010247 B2 Hoàng Kim Anh, Ngô Kế Sương, Nguyễn Xích Liên
722 Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn 010248 B3 Hoàng Kim Anh, Ngô Kế Sương, Nguyễn Xích Liên
723 Cá, thịt & chế biến công nghiệp 010249 B2 Lê Văn Hoàng
724 Cá, thịt & chế biến công nghiệp 010250 B3 Lê Văn Hoàng
725 Cá, thịt & chế biến công nghiệp 010251 B1 Lê Văn Hoàng
726 Cá, thịt & chế biến công nghiệp 010252 B4 Lê Văn Hoàng
727 Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 010253 T2B5 Bùi Đức Hợi. CB; Lê Hồng Khanh, Mai Văn Lề, lê Thị Cúc, Hoàng Thị Ngọc Châu, Lê Ngọc Tù, lương Hồng Nga
728 Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 010254 T2B3 Bùi Đức Hợi. CB
729 Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 010255 T2B2 Bùi Đức Hợi. CB
730 Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 010256 T2B1 Bùi Đức Hợi. CB
731 Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 010257 T2B4 Bùi Đức Hợi. CB
732 Tinh dầu 010258 B1 Lê Ngọc Thạch
733 Tinh dầu 010259 B2 Lê Ngọc Thạch
734 Tinh dầu 010260 B3 Lê Ngọc Thạch
735 The Tidelands oil controversy. A Legal and Historical analysis 010261 B1 Ernest R. Bartley
736 Sản xuất khí đốt (Biogas) bằng kỹ thuật lên men kỵ khí 010262 B1 Ngô Kế Sương, Nguyễn Lân Dũng
737 Cơ sở lý thuyết quá trình đông đặc và một số ứng dụng 010282 B1 Nguyễn Hồng Hải
738 Cơ sở lý thuyết quá trình đông đặc và một số ứng dụng 010283 B2 Nguyễn Hồng Hải
739 Tế bào học 010304 B2 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
740 Tế bào học 010305 B3 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
741 Tế bào học 010306 B4 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
742 Tế bào học 010307 B5 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
743 Tế bào học 010308 B6 Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
744 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010309 B1 Nguyễn Hữu Trí
745 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010310 B2 Nguyễn Hữu Trí
746 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010311 B3 Nguyễn Hữu Trí
747 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010312 B4 Nguyễn Hữu Trí
748 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010313 B5 Nguyễn Hữu Trí
749 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010314 B6 Nguyễn Hữu Trí
750 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010315 B6 Nguyễn Hữu Trí
751 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010316 B7 Nguyễn Hữu Trí
752 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010317 B7 Nguyễn Hữu Trí
753 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010318 B8 Nguyễn Hữu Trí
754 Khoa học kỹ thuật công nghệ cao su thiên nhiên 010319 B9 Nguyễn Hữu Trí
755 Ngộ độc thực phẩm nguyên nhân và cách pòng tránh (Tài liệu lưu hành nội bộ) 012816 B1 Lã Quý Đôn. Chủ biên,...[và những người khác]
756 Tuyển tập công trình nghiên cứu khoa học công nghệ (1999 - 2000) 012972 B1 Viện sinh học nhiệt đới
757 NGHIÊN CỨU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI 013028 b1 ROBERT V. KAIL
758 NGHIÊN CỨU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI 013029 b3 ROBERT V. KAIL
759 NGHIÊN CỨU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI 013030 b2 ROBERT V. KAIL
760 Tuyển tập kết quả nghiên cứu khoa học công nghệ (1977 - 2007) 013036 b1 Đinh Văn Cải
761 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 1: Sinh thái học và môi trường 014166 T1B1 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Lê Xuân Cảnh. Chủ biên
762 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 1: Sinh thái học và môi trường 014167 T1B2 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Lê Xuân Cảnh. Chủ biên
763 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 1: Sinh thái học và môi trường 014168 T1B3 Lương Đức Phẩm. Chủ biên, Đinh Thị Kim Nhung, Trần Cẩm Vân
764 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 2: Cơ sở vi sinh học trong công nghệ môi trường 014169 T2B1 Lương Đức Phẩm. Chủ biên, Đinh Thị Kim Nhung, Trần Cẩm Vân
765 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 2: Cơ sở vi sinh học trong công nghệ môi trường 014170 T2B2 Lương Đức Phẩm. Chủ biên, Đinh Thị Kim Nhung, Trần Cẩm Vân
766 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 2: Cơ sở vi sinh học trong công nghệ môi trường 014171 T2B3 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Lê Văn Cát. Chủ biên
767 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 3: Các quá trình hóa học trong công nghệ môi trường 014172 T3B1 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Lê Văn Cát. Chủ biên
768 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 3: Các quá trình hóa học trong công nghệ môi trường 014173 T3B2 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Lê Văn Cát. Chủ biên
769 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 3: Các quá trình hóa học trong công nghệ môi trường 014174 T3B3 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải
770 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 4: Mô hình hóa các quá trình thiết bị công nghệ môi trường 014175 T4B1 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải
771 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 4: Mô hình hóa các quá trình thiết bị công nghệ môi trường 014176 T4B2 Lương Đức Phẩm. Tổng chủ biên, Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải
772 Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 4: Mô hình hóa các quá trình thiết bị công nghệ môi trường 014177 T4B3 Trần Đáng
773 Ngộ độc thực phẩm 014178 B1 Nguyễn Xuân Thành. Chủ biên, Nguyễn Bá Hiên,...[và những người khác]
774 Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp (Dùng cho SV các trường ĐH, CĐ, TH kĩ thuật và dạy nghề) 014179 B1 Nguyễn Xuân Thành. Chủ biên, Nguyễn Bá Hiên,...[và những người khác]
775 Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp (Dùng cho SV các trường ĐH, CĐ, TH kĩ thuật và dạy nghề) 014180 B2 Nguyễn Xuân Thành. Chủ biên, Nguyễn Bá Hiên,...[và những người khác]
776 Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp (Dùng cho SV các trường ĐH, CĐ, TH kĩ thuật và dạy nghề) 014181 B3 Vũ Trung Tạng
777 Sinh thái học. Hệ sinh thái 014182 B1 Vũ Trung Tạng
778 Sinh thái học. Hệ sinh thái 014183 B2 Vũ Trung Tạng
779 Sinh thái học. Hệ sinh thái 014184 B4 Đỗ Lê Thăng
780 Giáo trình di truyền học (Dùng cho các trường ĐH, CĐ chuyên ngành Sinh học, CNSH, Y tế, Nông, Lâm nghiệp) 014185 B1 Đỗ Lê Thăng
781 Giáo trình di truyền học (Dùng cho các trường ĐH, CĐ chuyên ngành Sinh học, CNSH, Y tế, Nông, Lâm nghiệp) 014186 B2 Đỗ Lê Thăng
782 Giáo trình di truyền học (Dùng cho các trường ĐH, CĐ chuyên ngành Sinh học, CNSH, Y tế, Nông, Lâm nghiệp) 014187 B3 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
783 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường ĐH, CĐ) 014188 B1 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
784 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường ĐH, CĐ) 014189 B2 Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung
785 Bài tập di truyền (Sách dùng cho các trường ĐH, CĐ) 014190 B3 Việt Thư. Sưu tầm & biên soạn
786 The proceedings of the international workshop on Detecting environmental, industrial and biomedical signals 015186 B1 Mauro de Palma…[và những người khác]
787 The proceedings of the international workshop on Detecting environmental, industrial and biomedical signals 015187 B2 Mauro de Palma…[và những người khác]
788 The proceedings of the international workshop on Detecting environmental, industrial and biomedical signals 015188 B3 Mauro de Palma…[và những người khác]
789 The proceedings of the international workshop on Detecting environmental, industrial and biomedical signals 015189 B4 Mauro de Palma…[và những người khác]
790 Mỹ học đại cương 001360 B3 Đỗ Văn Khang
791 Mỹ học đại cương 001361 B2 Đỗ Văn Khang
792 Mỹ học đại cương 001362 B1 Đỗ Văn Khang
793 Mỹ học 001363 B2 Denis Huisman; Xuân Lộc (dịch và chú thích)
794 Mỹ học 001364 B2 Diderot (Phùng Văn Tửu Giới Thiệu Và Dịch)
795 Mỹ học 001365 B5 Diderot; Phùng Văn Tửu (giới thiệu và dịch)
796 Mỹ học 001366 B1 Diderot (Phùng Văn Tửu Giới Thiệu Và Dịch)
797 Mỹ học 001367 B4 Diderot (Phùng Văn Tửu Giới Thiệu Và Dịch)
798 Mỹ học 001368 B3 Diderot (Phùng Văn Tửu Giới Thiệu Và Dịch)
799 Giáo trình mỹ học đại cương: Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học 001369 B2 Trường Đh Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn-Khoa Triết Học
800 Giáo trình mỹ học đại cương: Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học 001370 B3 Trường Đh Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn-Khoa Triết Học
801 Giáo trình mỹ học đại cương: Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học 001371 B5 Trường Đh Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn-Khoa Triết Học
802 Giáo trình mỹ học đại cương: Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học 001372 B4 Trường Đh Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn-Khoa Triết Học
803 Giáo trình mỹ học đại cương: Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học 001373 B1 Trường Đh Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn-Khoa Triết Học
804 Mỹ học Mác Lênin 001374 B3 Đỗ Huy 
805 Mỹ học Mác Lênin 001375 B1 Đỗ Huy 
806 Mỹ học Mác Lênin 001376 B2 Đỗ Huy 
807 Lôgic học đại cương 001387 B2 Vương Tất Đạt
808 Lôgic học đại cương 001399 B6 Vương Tất Đạt
809 Tâm lý học (nguyên lý và ứng dụng) 001404 B2 Stephen Worchel, Wayne Shebilsue; Trần Đức Hiển (người dịch), Trần Hoài Lâm (biên tập), Phan Thăng (hiệu đính)
810 Tâm lý học (nguyên lý và ứng dụng) 001405 B3 Stephen Worchel, Wayne Shebilsue; Trần Đức Hiển (người dịch), Trần Hoài Lâm (biên tập), Phan Thăng (hiệu đính)
811 Tâm lý học (nguyên lý và ứng dụng) 001406 B5 Stephen Worchel, Wayne Shebilsue; Trần Đức Hiển (người dịch), Trần Hoài Lâm (biên tập), Phan Thăng (hiệu đính)
812 Tâm lý học (nguyên lý và ứng dụng) 001407 B1 Stephen Worchel, Wayne Shebilsue; Trần Đức Hiển (người dịch), Trần Hoài Lâm (biên tập), Phan Thăng (hiệu đính)
813 Tâm lý học (nguyên lý và ứng dụng) 001408 B4 Stephen Worchel, Wayne Shebilsue; Trần Đức Hiển (người dịch), Trần Hoài Lâm (biên tập), Phan Thăng (hiệu đính)
814 Tâm lý học đại cương 001412 B3 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
815 Tâm lý học đại cương 001413 B1 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
816 Tâm lý học đại cương 001414 B1 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
817 Tâm lý học đại cương 001415 B4 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
818 Tâm lý học đại cương 001416 B1 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
819 Tâm lý học đại cương 001417 B3 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
820 Tâm lý học đại cương 001418 B2 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
821 Giáo trình tâm lý học chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 1: Dùng cho BDCB & GV các trường THCN 001419 B2 Đỗ Thị Hường, Bùi Tất Thơn
822 Giáo trình tâm lý học chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 1 001420 B1 Đỗ Thị Hường, Bùi Tất Thơn
823 Giáo trình tâm lý học chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 1: Dùng cho BDCB & GV các trường THCN 001421 B3 Đỗ Thị Hường, Bùi Tất Thơn
824 Giáo trình chuyên đề tâm lý học nghề nghiệp; chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 2: Dùng cho BDCB & GV trường THCN 001422 B2 Phạm Mạnh Hùng
825 Giáo trình chuyên đề tâm lý học nghề nghiệp; chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 2: Dùng cho BDCB & GV trường THCN 001423 B1 Phạm Mạnh Hùng
826 Giáo trình chuyên đề tâm lý học nghề nghiệp; chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 2: Dùng cho BDCB & GV trường THCN 001426 B3 Phạm Mạnh Hùng
827 Tâm lý học và chuẩn hành vi 001427 B1 Vũ Gia Hiền
828 Tâm lý học pháp lý: Giáo trình dùng cho hệ cử nhân 001430 B3 Nguyễn Hồi Loan, Đặng Thanh Nga
829 Tâm lý học pháp lý: Giáo trình dùng cho hệ cử nhân 001431 B2 Nguyễn Hồi Loan, Đặng Thanh Nga
830 Tâm lý học pháp lý: Giáo trình dùng cho hệ cử nhân 001432 B1 Nguyễn Hồi Loan, Đặng Thanh Nga
831 Tâm lý học đại cương 001433 B5 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
832 Tâm lý học đại cương 001434 B2 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
833 Tâm lý học đại cương 001435 B2 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành
834 Lịch sử tâm lý học 001436 B4 Nguyễn Ngọc Phú
835 Lịch sử tâm lý học 001437 B5 Nguyễn Ngọc Phú
836 Lịch sử tâm lý học 001438 B3 Nguyễn Ngọc Phú
837 Lịch sử tâm lý học 001439 B1 Nguyễn Ngọc Phú
838 Lịch sử tâm lý học 001440 B2 Nguyễn Ngọc Phú
839 Giáo trình tâm lý học đại cương 001465 B3 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Nguyễn Văn Lũy, Đinh Văn Vang
840 Giáo trình tâm lý học đại cương 001466 B1 Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên); Nguyễn Văn Lũy, Đinh Văn Vang
841 Tâm lý học ứng xử 001474 B2 Lê Thị Bừng (chủ biên); Nguyễn Thị Vân Hương
842 Tâm lý học ứng xử 001475 B1 Lê Thị Bừng (chủ biên); Nguyễn Thị Vân Hương
843 Lịch sử triết học: Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng 001495 B3 Bùi Thanh Quất (chủ biên); Vũ Tình (đồng chủ biên)
844 Lịch sử triết học: Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng 001496 B2 Bùi Thanh Quất (chủ biên); Vũ Tình (đồng chủ biên)
845 Lịch sử triết học: Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng 001497 B1 Bùi Thanh Quất (chủ biên); Vũ Tình (đồng chủ biên)
846 Logic học về các thể loại văn học 001498 B2 Kate Hambuger
847 Logic học về các thể loại văn học 001499 B3 Kate Hambuger
848 Logic học về các thể loại văn học 001500 B5 Kate Hambuger
849 Logic học về các thể loại văn học 001501 B4 Kate Hambuger
850 Nhập môn logic hình thức và logic phi hình thức 001502 B2 Nguyễn Đức Dân
851 Nhập môn logic hình thức và logic phi hình thức 001503 B3 Nguyễn Đức Dân
852 Nhập môn logic hình thức và logic phi hình thức 001504 B4 Nguyễn Đức Dân
853 Nhập môn logic hình thức và logic phi hình thức 001505 B1 Nguyễn Đức Dân
854 Nhập môn logic hình thức và logic phi hình thức 001506 B5 Nguyễn Đức Dân
855 Lôgic học đại cương 001507 B3 Vương Tất Đạt
856 Lôgic học đại cương 001508 B1 Vương Tất Đạt
857 Lôgic học đại cương 001509 B9 Vương Tất Đạt
858 Lôgic học đại cương 001510 B3 Vương Tất Đạt
859 Lôgic học đại cương 001511 B8 Vương Tất Đạt
860 Lôgic học đại cương 001512 B1 Vương Tất Đạt
861 Lôgic học đại cương 001513 B2 Vương Tất Đạt
862 Lôgic học đại cương 001514 B5 Vương Tất Đạt
863 Lôgic học đại cương 001515 B8 Vương Tất Đạt
864 Lôgic học đại cương 001516 B10 Vương Tất Đạt
865 Lôgic học đại cương 001517 B5 Vương Tất Đạt
866 Logic học về các thể loại văn học 001518 B1 Kate Hambuger
867 Tâm lý học lao động 001519 B1 Đào Thị Oanh 
868 Tâm lý học lao động 001520 B3 Đào Thị Oanh 
869 Tâm lý học lao động 001521 B2 Đào Thị Oanh 
870 Tâm lý học lao động 001522 B5 Đào Thị Oanh 
871 Tư vấn tâm lý căn bản 001523 B1 Nguyễn Thơ Sinh
872 Tư vấn tâm lý căn bản 001524 B2 Nguyễn Thơ Sinh
873 Tư vấn tâm lý căn bản 001525 B3 Nguyễn Thơ Sinh
874 Logic học   001526 B1 Phan Trọng Hòa
875 Logic học   001527 B2 Phan Trọng Hòa
876 Đại cương lịch sử văn hóa Việt Nam (Tập IV: Văn hóa Việt Nam từ đầu thế kỷ XVI đến cuối thế kỉ XVIII) 001732 B1 Nguyễn Khắc Thuần
877 Đại cương lịch sử văn hóa Việt Nam (Tập IV: Văn hóa Việt Nam từ đầu thế kỷ XVI đến cuối thế kỉ XVIII) 001733 B2 Nguyễn Khắc Thuần
878 Đại cương lịch sử văn hóa Việt Nam (Tập IV: Văn hóa Việt Nam từ đầu thế kỷ XVI đến cuối thế kỉ XVIII) 001734 B3 Nguyễn Khắc Thuần
879 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001851 B25 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
880 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001852 B11 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
881 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001853 B10 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
882 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001854 B9 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
883 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001855 B3 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
884 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001856 B8 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
885 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001857 B14 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
886 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001858 B22 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
887 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001859 B2 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
888 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001860 B1 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
889 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001861 B16 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
890 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001862 B20 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
891 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001863 B30 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
892 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001864 B19 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
893 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001865 B6 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
894 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001866 B28 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
895 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001867 B15 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
896 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001868 B18 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
897 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001869 B5 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
898 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001870 B4 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
899 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001871 B13 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
900 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001872 B27 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
901 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001873 B17 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
902 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001874 B29 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
903 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001875 B12 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
904 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001876 B26 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
905 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001877 B7 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
906 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001878 B21 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
907 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001879 B23 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
908 Giáo Trình Môn Học Chính Trị(Dùng cho hệ Tuyển Học Sinh Tốt Nghiệp THCS Trong Các Trường THCN) 001880 B24 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
909 Chính Trị( Dùng Trong Các TRường THCN) 001881 B12 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
910 Chính Trị( Dùng Trong Các TRường THCN) 001882 B8 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
911 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001883 B7 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
912 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001884 B6 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
913 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001885 B5 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
914 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001886 B20 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
915 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001887 B29 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
916 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001888 B19 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
917 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001889 B1 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
918 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001890 B10 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
919 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001891 B9 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
920 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001892 B14 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
921 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001893 B25 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
922 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001894 B13 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
923 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001895 B23 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
924 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001896 B21 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
925 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001897 B28 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
926 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001898 B26 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
927 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001899 B30 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
928 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001900 B4 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
929 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001901 B3 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
930 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001902 B2 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
931 Chính Trị( Dùng Trong Các Trường THCN) 001903 B15 Bộ Giáo Dục Đào Tạo
932